maniocs

[Mỹ]/ˈmænɪɒks/
[Anh]/ˈmænɪɑks/

Dịch

n. một loại rau củ giàu tinh bột được sử dụng làm thực phẩm và trong nấu ăn

Cụm từ & Cách kết hợp

cooked maniocs

măng luộc

maniocs flour

bột mì từ măng

fried maniocs

măng rán

maniocs chips

măng kho chiên

maniocs roots

rễ măng

maniocs stew

hầm măng

maniocs dishes

các món ăn từ măng

maniocs soup

súp măng

maniocs salad

salad măng

maniocs paste

bột nghiền măng

Câu ví dụ

maniocs are a staple food in many tropical regions.

khoai mì là một loại thực phẩm chủ yếu ở nhiều vùng nhiệt đới.

incorporating maniocs into your diet can provide essential nutrients.

việc đưa khoai mì vào chế độ ăn uống của bạn có thể cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu.

farmers often grow maniocs for their high yield.

những người nông dân thường trồng khoai mì vì năng suất cao.

maniocs can be processed into flour for baking.

khoai mì có thể được chế biến thành bột để nướng bánh.

many cultures have traditional dishes made from maniocs.

nhiều nền văn hóa có các món ăn truyền thống làm từ khoai mì.

maniocs are rich in carbohydrates and gluten-free.

khoai mì giàu carbohydrate và không chứa gluten.

cooking maniocs properly is essential to avoid toxicity.

nấu khoai mì đúng cách là điều cần thiết để tránh độc tố.

maniocs can be used to make tapioca pearls.

khoai mì có thể được sử dụng để làm trân châu.

people often enjoy maniocs as a side dish.

mọi người thường thích ăn khoai mì như một món ăn kèm.

maniocs are cultivated in various climates around the world.

khoai mì được trồng ở nhiều vùng khí hậu khác nhau trên thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay