manoeuvred the vehicle
điều khiển phương tiện
manoeuvred with skill
điều khiển một cách khéo léo
manoeuvred through traffic
điều khiển qua giao thông
manoeuvred the boat
điều khiển chiếc thuyền
manoeuvred the crowd
điều khiển đám đông
manoeuvred into position
điều khiển vào vị trí
manoeuvred the team
điều khiển đội
manoeuvred carefully
điều khiển cẩn thận
manoeuvred the plan
điều khiển kế hoạch
manoeuvred around obstacles
điều khiển tránh các chướng ngại vật
he expertly manoeuvred the car through the narrow streets.
anh ta đã điều khiển chiếc xe đi qua những con phố hẹp một cách điêu luyện.
she manoeuvred her way to the front of the crowd.
cô ấy đã luồn lách để đến phía trước đám đông.
the athlete manoeuvred around his opponents with ease.
vận động viên đã luồn lách quanh đối thủ một cách dễ dàng.
they manoeuvred the furniture into the new apartment.
họ đã sắp xếp đồ đạc vào căn hộ mới.
he manoeuvred the drone to capture the best angle.
anh ta điều khiển máy bay không người lái để chụp được góc hình đẹp nhất.
she carefully manoeuvred the boat through the rocky waters.
cô ấy cẩn thận điều khiển thuyền đi qua những vùng nước gồ ghề.
the director manoeuvred the actors into position for the scene.
đạo diễn đã sắp xếp diễn viên vào vị trí cho cảnh quay.
he manoeuvred the discussion towards a more positive outcome.
anh ta đã dẫn dắt cuộc thảo luận đến một kết quả tích cực hơn.
she manoeuvred through the obstacles with great skill.
cô ấy đã vượt qua những trở ngại với kỹ năng tuyệt vời.
the technician manoeuvred the equipment for better performance.
kỹ thuật viên đã điều chỉnh thiết bị để có hiệu suất tốt hơn.
manoeuvred the vehicle
điều khiển phương tiện
manoeuvred with skill
điều khiển một cách khéo léo
manoeuvred through traffic
điều khiển qua giao thông
manoeuvred the boat
điều khiển chiếc thuyền
manoeuvred the crowd
điều khiển đám đông
manoeuvred into position
điều khiển vào vị trí
manoeuvred the team
điều khiển đội
manoeuvred carefully
điều khiển cẩn thận
manoeuvred the plan
điều khiển kế hoạch
manoeuvred around obstacles
điều khiển tránh các chướng ngại vật
he expertly manoeuvred the car through the narrow streets.
anh ta đã điều khiển chiếc xe đi qua những con phố hẹp một cách điêu luyện.
she manoeuvred her way to the front of the crowd.
cô ấy đã luồn lách để đến phía trước đám đông.
the athlete manoeuvred around his opponents with ease.
vận động viên đã luồn lách quanh đối thủ một cách dễ dàng.
they manoeuvred the furniture into the new apartment.
họ đã sắp xếp đồ đạc vào căn hộ mới.
he manoeuvred the drone to capture the best angle.
anh ta điều khiển máy bay không người lái để chụp được góc hình đẹp nhất.
she carefully manoeuvred the boat through the rocky waters.
cô ấy cẩn thận điều khiển thuyền đi qua những vùng nước gồ ghề.
the director manoeuvred the actors into position for the scene.
đạo diễn đã sắp xếp diễn viên vào vị trí cho cảnh quay.
he manoeuvred the discussion towards a more positive outcome.
anh ta đã dẫn dắt cuộc thảo luận đến một kết quả tích cực hơn.
she manoeuvred through the obstacles with great skill.
cô ấy đã vượt qua những trở ngại với kỹ năng tuyệt vời.
the technician manoeuvred the equipment for better performance.
kỹ thuật viên đã điều chỉnh thiết bị để có hiệu suất tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay