skilled manoeuvrers
những người điều khiển lành nghề
expert manoeuvrers
những người điều khiển chuyên gia
careful manoeuvrers
những người điều khiển cẩn thận
agile manoeuvrers
những người điều khiển nhanh nhẹn
clever manoeuvrers
những người điều khiển thông minh
quick manoeuvrers
những người điều khiển nhanh chóng
tactical manoeuvrers
những người điều khiển chiến thuật
strategic manoeuvrers
những người điều khiển chiến lược
bold manoeuvrers
những người điều khiển táo bạo
dynamic manoeuvrers
những người điều khiển năng động
he is known for his clever manoeuvrers in negotiations.
anh ta nổi tiếng với những mánh khóe khéo léo trong đàm phán.
the driver made several quick manoeuvrers to avoid the obstacle.
người lái xe đã thực hiện nhiều pha điều khiển nhanh chóng để tránh chướng ngại vật.
her manoeuvrers on the dance floor impressed everyone.
những động tác trên sàn nhảy của cô ấy khiến mọi người đều ấn tượng.
the military manoeuvrers were executed flawlessly.
các cuộc diễn tập quân sự được thực hiện một cách hoàn hảo.
he used clever manoeuvrers to win the game.
anh ta đã sử dụng những mánh khóe khéo léo để giành chiến thắng trong trò chơi.
her political manoeuvrers helped her gain power.
những mánh khóe chính trị của cô ấy đã giúp cô ấy có được quyền lực.
the pilot's manoeuvrers saved the plane from crashing.
những pha điều khiển của phi công đã cứu chiếc máy bay khỏi va chạm.
he is skilled at making strategic manoeuvrers.
anh ta có kỹ năng trong việc thực hiện những động tác chiến lược.
her manoeuvrers during the meeting were quite impressive.
những động tác của cô ấy trong cuộc họp khá ấn tượng.
they practiced various manoeuvrers for the competition.
họ đã luyện tập nhiều động tác khác nhau cho cuộc thi.
skilled manoeuvrers
những người điều khiển lành nghề
expert manoeuvrers
những người điều khiển chuyên gia
careful manoeuvrers
những người điều khiển cẩn thận
agile manoeuvrers
những người điều khiển nhanh nhẹn
clever manoeuvrers
những người điều khiển thông minh
quick manoeuvrers
những người điều khiển nhanh chóng
tactical manoeuvrers
những người điều khiển chiến thuật
strategic manoeuvrers
những người điều khiển chiến lược
bold manoeuvrers
những người điều khiển táo bạo
dynamic manoeuvrers
những người điều khiển năng động
he is known for his clever manoeuvrers in negotiations.
anh ta nổi tiếng với những mánh khóe khéo léo trong đàm phán.
the driver made several quick manoeuvrers to avoid the obstacle.
người lái xe đã thực hiện nhiều pha điều khiển nhanh chóng để tránh chướng ngại vật.
her manoeuvrers on the dance floor impressed everyone.
những động tác trên sàn nhảy của cô ấy khiến mọi người đều ấn tượng.
the military manoeuvrers were executed flawlessly.
các cuộc diễn tập quân sự được thực hiện một cách hoàn hảo.
he used clever manoeuvrers to win the game.
anh ta đã sử dụng những mánh khóe khéo léo để giành chiến thắng trong trò chơi.
her political manoeuvrers helped her gain power.
những mánh khóe chính trị của cô ấy đã giúp cô ấy có được quyền lực.
the pilot's manoeuvrers saved the plane from crashing.
những pha điều khiển của phi công đã cứu chiếc máy bay khỏi va chạm.
he is skilled at making strategic manoeuvrers.
anh ta có kỹ năng trong việc thực hiện những động tác chiến lược.
her manoeuvrers during the meeting were quite impressive.
những động tác của cô ấy trong cuộc họp khá ấn tượng.
they practiced various manoeuvrers for the competition.
họ đã luyện tập nhiều động tác khác nhau cho cuộc thi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay