| số nhiều | manouvres |
manouvre the car
điều khiển xe
skilful manouvre
phương tiện khéo léo
political manouvre
mưu đồ chính trị
tactical manouvres
chiến thuật điều động
manouvred into position
điều động vào vị trí
diplomatic manouvre
phương tiện ngoại giao
manouvre through traffic
lưu thông qua dòng xe
clever manouvre
phương tiện khôn khéo
military manouvres
các cuộc diễn tập quân sự
the driver performed a clever manoeuvre to avoid the collision
người lái xe thực hiện một động tác khéo léo để tránh va chạm
the pilot executed a perfect landing manoeuvre
người phi công thực hiện động tác hạ cánh hoàn hảo
it's difficult to manoeuvre the heavy furniture through the narrow doorway
thật khó di chuyển đồ đạc nặng qua cửa hẹp
she managed to manoeuvre her way to the front of the crowd
cô ấy đã chen được lên phía trước đám đông
the company is trying to manoeuvre itself into a better market position
công ty đang cố gắng chiếm vị trí tốt hơn trên thị trường
political parties often manoeuvre to gain advantage
các đảng chính trị thường thao túng để giành lợi thế
the dancer's precise manoeuvre impressed the audience
động tác chính xác của nữ vũ công khiến khán giả ấn tượng
it's not easy to manoeuvre in such tight spaces
không dễ để di chuyển trong những không gian chật hẹp như vậy
he tried to manoeuvre the conversation away from the sensitive topic
anh ấy cố gắng điều khiển cuộc trò chuyện sang chủ đề nhạy cảm
the military unit performed complex tactical manoevres
đơn vị quân đội thực hiện các động tác chiến thuật phức tạp
she had to manoeuvre around the obstacles in the parking lot
cô ấy phải lách qua các chướng ngại trong bãi đỗ xe
the negotiations were full of political manoevres
các cuộc đàm phán đầy những thao túng chính trị
manouvre the car
điều khiển xe
skilful manouvre
phương tiện khéo léo
political manouvre
mưu đồ chính trị
tactical manouvres
chiến thuật điều động
manouvred into position
điều động vào vị trí
diplomatic manouvre
phương tiện ngoại giao
manouvre through traffic
lưu thông qua dòng xe
clever manouvre
phương tiện khôn khéo
military manouvres
các cuộc diễn tập quân sự
the driver performed a clever manoeuvre to avoid the collision
người lái xe thực hiện một động tác khéo léo để tránh va chạm
the pilot executed a perfect landing manoeuvre
người phi công thực hiện động tác hạ cánh hoàn hảo
it's difficult to manoeuvre the heavy furniture through the narrow doorway
thật khó di chuyển đồ đạc nặng qua cửa hẹp
she managed to manoeuvre her way to the front of the crowd
cô ấy đã chen được lên phía trước đám đông
the company is trying to manoeuvre itself into a better market position
công ty đang cố gắng chiếm vị trí tốt hơn trên thị trường
political parties often manoeuvre to gain advantage
các đảng chính trị thường thao túng để giành lợi thế
the dancer's precise manoeuvre impressed the audience
động tác chính xác của nữ vũ công khiến khán giả ấn tượng
it's not easy to manoeuvre in such tight spaces
không dễ để di chuyển trong những không gian chật hẹp như vậy
he tried to manoeuvre the conversation away from the sensitive topic
anh ấy cố gắng điều khiển cuộc trò chuyện sang chủ đề nhạy cảm
the military unit performed complex tactical manoevres
đơn vị quân đội thực hiện các động tác chiến thuật phức tạp
she had to manoeuvre around the obstacles in the parking lot
cô ấy phải lách qua các chướng ngại trong bãi đỗ xe
the negotiations were full of political manoevres
các cuộc đàm phán đầy những thao túng chính trị
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay