| ngôi thứ ba số ít | manumits |
| số nhiều | manumits |
| hiện tại phân từ | manumitting |
| thì quá khứ | manumitted |
| quá khứ phân từ | manumitted |
manumit slaves
manumit nô lệ
manumit property
manumit tài sản
manumit workers
manumit người lao động
manumit oneself
manumit chính mình
manumit bonds
manumit trói buộc
manumit rights
manumit quyền lợi
manumit freedom
manumit tự do
manumit labor
manumit lao động
manumit contracts
manumit hợp đồng
manumit society
manumit xã hội
the government decided to manumit all enslaved individuals.
chính phủ đã quyết định trả tự do cho tất cả những người bị nô lệ.
she worked hard to manumit her family from poverty.
cô ấy đã làm việc chăm chỉ để giải phóng gia đình mình khỏi nghèo đói.
his goal was to manumit himself from the constraints of society.
mục tiêu của anh ấy là giải phóng bản thân khỏi những ràng buộc của xã hội.
they sought to manumit the oppressed people in their community.
họ tìm cách trả tự do cho những người bị áp bức trong cộng đồng của họ.
the new law aimed to manumit those who were wrongfully imprisoned.
luật mới nhằm mục đích trả tự do cho những người bị giam giữ sai trái.
activists worked tirelessly to manumit children from forced labor.
các nhà hoạt động đã làm việc không mệt mỏi để giải phóng trẻ em khỏi lao động cưỡng bức.
she felt it was her duty to manumit the animals from cruelty.
cô ấy cảm thấy đó là nghĩa vụ của mình để trả tự do cho động vật khỏi sự tàn ác.
he dreamed of a day when he could manumit himself from his debts.
anh ấy mơ về một ngày mà anh ấy có thể giải phóng bản thân khỏi những khoản nợ của mình.
the organization aims to manumit people trapped in human trafficking.
tổ chức hướng tới việc trả tự do cho những người bị mắc kẹt trong buôn bán người.
philosophers often discuss how to manumit the mind from ignorance.
các nhà triết học thường thảo luận về cách giải phóng tâm trí khỏi sự thiếu hiểu biết.
manumit slaves
manumit nô lệ
manumit property
manumit tài sản
manumit workers
manumit người lao động
manumit oneself
manumit chính mình
manumit bonds
manumit trói buộc
manumit rights
manumit quyền lợi
manumit freedom
manumit tự do
manumit labor
manumit lao động
manumit contracts
manumit hợp đồng
manumit society
manumit xã hội
the government decided to manumit all enslaved individuals.
chính phủ đã quyết định trả tự do cho tất cả những người bị nô lệ.
she worked hard to manumit her family from poverty.
cô ấy đã làm việc chăm chỉ để giải phóng gia đình mình khỏi nghèo đói.
his goal was to manumit himself from the constraints of society.
mục tiêu của anh ấy là giải phóng bản thân khỏi những ràng buộc của xã hội.
they sought to manumit the oppressed people in their community.
họ tìm cách trả tự do cho những người bị áp bức trong cộng đồng của họ.
the new law aimed to manumit those who were wrongfully imprisoned.
luật mới nhằm mục đích trả tự do cho những người bị giam giữ sai trái.
activists worked tirelessly to manumit children from forced labor.
các nhà hoạt động đã làm việc không mệt mỏi để giải phóng trẻ em khỏi lao động cưỡng bức.
she felt it was her duty to manumit the animals from cruelty.
cô ấy cảm thấy đó là nghĩa vụ của mình để trả tự do cho động vật khỏi sự tàn ác.
he dreamed of a day when he could manumit himself from his debts.
anh ấy mơ về một ngày mà anh ấy có thể giải phóng bản thân khỏi những khoản nợ của mình.
the organization aims to manumit people trapped in human trafficking.
tổ chức hướng tới việc trả tự do cho những người bị mắc kẹt trong buôn bán người.
philosophers often discuss how to manumit the mind from ignorance.
các nhà triết học thường thảo luận về cách giải phóng tâm trí khỏi sự thiếu hiểu biết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay