mao

[Mỹ]/mau/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. monoamine oxidase
n. Trang phục kiểu Mao (đề cập đến trang phục của người dân)
adj. kiểu Mao

Cụm từ & Cách kết hợp

Mao Zedong

máo trạch đông

Mao suit

Áo Mao

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay