mapmakings process
quy trình tạo bản đồ
mapmakings techniques
kỹ thuật tạo bản đồ
mapmakings tools
công cụ tạo bản đồ
mapmakings skills
kỹ năng tạo bản đồ
mapmakings software
phần mềm tạo bản đồ
mapmakings methods
phương pháp tạo bản đồ
mapmakings projects
dự án tạo bản đồ
mapmakings practices
thực tiễn tạo bản đồ
mapmakings standards
tiêu chuẩn tạo bản đồ
mapmakings principles
nguyên tắc tạo bản đồ
mapmakings require a deep understanding of geography.
việc tạo bản đồ đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về địa lý.
many cultures have their own unique mapmakings.
nhiều nền văn hóa có những cách tạo bản đồ độc đáo của riêng họ.
mapmakings can be both an art and a science.
việc tạo bản đồ có thể vừa là nghệ thuật vừa là khoa học.
modern technology has changed traditional mapmakings.
công nghệ hiện đại đã thay đổi cách tạo bản đồ truyền thống.
understanding mapmakings helps in navigation.
hiểu về việc tạo bản đồ giúp ích cho việc điều hướng.
mapmakings often reflect the values of a society.
việc tạo bản đồ thường phản ánh các giá trị của một xã hội.
in history, mapmakings played a crucial role in exploration.
trong lịch sử, việc tạo bản đồ đóng vai trò quan trọng trong việc khám phá.
educational programs often include lessons on mapmakings.
các chương trình giáo dục thường bao gồm các bài học về việc tạo bản đồ.
mapmakings can reveal changes in the environment over time.
việc tạo bản đồ có thể tiết lộ những thay đổi trong môi trường theo thời gian.
collaborative mapmakings can enhance community planning.
việc tạo bản đồ hợp tác có thể nâng cao hiệu quả quy hoạch cộng đồng.
mapmakings process
quy trình tạo bản đồ
mapmakings techniques
kỹ thuật tạo bản đồ
mapmakings tools
công cụ tạo bản đồ
mapmakings skills
kỹ năng tạo bản đồ
mapmakings software
phần mềm tạo bản đồ
mapmakings methods
phương pháp tạo bản đồ
mapmakings projects
dự án tạo bản đồ
mapmakings practices
thực tiễn tạo bản đồ
mapmakings standards
tiêu chuẩn tạo bản đồ
mapmakings principles
nguyên tắc tạo bản đồ
mapmakings require a deep understanding of geography.
việc tạo bản đồ đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về địa lý.
many cultures have their own unique mapmakings.
nhiều nền văn hóa có những cách tạo bản đồ độc đáo của riêng họ.
mapmakings can be both an art and a science.
việc tạo bản đồ có thể vừa là nghệ thuật vừa là khoa học.
modern technology has changed traditional mapmakings.
công nghệ hiện đại đã thay đổi cách tạo bản đồ truyền thống.
understanding mapmakings helps in navigation.
hiểu về việc tạo bản đồ giúp ích cho việc điều hướng.
mapmakings often reflect the values of a society.
việc tạo bản đồ thường phản ánh các giá trị của một xã hội.
in history, mapmakings played a crucial role in exploration.
trong lịch sử, việc tạo bản đồ đóng vai trò quan trọng trong việc khám phá.
educational programs often include lessons on mapmakings.
các chương trình giáo dục thường bao gồm các bài học về việc tạo bản đồ.
mapmakings can reveal changes in the environment over time.
việc tạo bản đồ có thể tiết lộ những thay đổi trong môi trường theo thời gian.
collaborative mapmakings can enhance community planning.
việc tạo bản đồ hợp tác có thể nâng cao hiệu quả quy hoạch cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay