| số nhiều | marbleizings |
marbleizing effect
hiệu ứng cẩm thạch
marbleizing technique
kỹ thuật cẩm thạch
marbleizing pattern
mẫu hoa cẩm thạch
marbleizing process
quy trình cẩm thạch
marbleizing paint
sơn cẩm thạch
marbleizing finish
bề mặt hoàn thiện cẩm thạch
marbleizing surface
bề mặt cẩm thạch
marbleizing style
phong cách cẩm thạch
marbleizing art
nghệ thuật cẩm thạch
the artist is marbleizing the surface to create a unique texture.
nghệ sĩ đang tạo vân cẩm thạch trên bề mặt để tạo ra một kết cấu độc đáo.
she learned the technique of marbleizing paper for her crafts.
cô ấy đã học kỹ thuật tạo vân cẩm thạch trên giấy cho các sản phẩm thủ công của mình.
marbleizing can add an elegant touch to any home decor.
việc tạo vân cẩm thạch có thể thêm một nét tinh tế cho bất kỳ đồ trang trí nhà cửa nào.
the chef is marbleizing the chocolate for a stunning dessert.
nhà bếp đang tạo vân cẩm thạch trên chocolate cho một món tráng miệng tuyệt đẹp.
they are marbleizing the walls to achieve a sophisticated look.
họ đang tạo vân cẩm thạch trên tường để đạt được vẻ ngoài tinh tế.
he enjoys marbleizing fabrics for his fashion designs.
anh ấy thích tạo vân cẩm thạch trên vải cho các thiết kế thời trang của mình.
the process of marbleizing involves swirling colors together.
quá trình tạo vân cẩm thạch liên quan đến việc xoáy các màu sắc lại với nhau.
she demonstrated the marbleizing technique at the art workshop.
cô ấy đã trình bày kỹ thuật tạo vân cẩm thạch tại hội thảo nghệ thuật.
marbleizing can be a fun activity for kids during art class.
việc tạo vân cẩm thạch có thể là một hoạt động thú vị cho trẻ em trong giờ học nghệ thuật.
he is experimenting with marbleizing different types of paint.
anh ấy đang thử nghiệm với việc tạo vân cẩm thạch trên các loại sơn khác nhau.
marbleizing effect
hiệu ứng cẩm thạch
marbleizing technique
kỹ thuật cẩm thạch
marbleizing pattern
mẫu hoa cẩm thạch
marbleizing process
quy trình cẩm thạch
marbleizing paint
sơn cẩm thạch
marbleizing finish
bề mặt hoàn thiện cẩm thạch
marbleizing surface
bề mặt cẩm thạch
marbleizing style
phong cách cẩm thạch
marbleizing art
nghệ thuật cẩm thạch
the artist is marbleizing the surface to create a unique texture.
nghệ sĩ đang tạo vân cẩm thạch trên bề mặt để tạo ra một kết cấu độc đáo.
she learned the technique of marbleizing paper for her crafts.
cô ấy đã học kỹ thuật tạo vân cẩm thạch trên giấy cho các sản phẩm thủ công của mình.
marbleizing can add an elegant touch to any home decor.
việc tạo vân cẩm thạch có thể thêm một nét tinh tế cho bất kỳ đồ trang trí nhà cửa nào.
the chef is marbleizing the chocolate for a stunning dessert.
nhà bếp đang tạo vân cẩm thạch trên chocolate cho một món tráng miệng tuyệt đẹp.
they are marbleizing the walls to achieve a sophisticated look.
họ đang tạo vân cẩm thạch trên tường để đạt được vẻ ngoài tinh tế.
he enjoys marbleizing fabrics for his fashion designs.
anh ấy thích tạo vân cẩm thạch trên vải cho các thiết kế thời trang của mình.
the process of marbleizing involves swirling colors together.
quá trình tạo vân cẩm thạch liên quan đến việc xoáy các màu sắc lại với nhau.
she demonstrated the marbleizing technique at the art workshop.
cô ấy đã trình bày kỹ thuật tạo vân cẩm thạch tại hội thảo nghệ thuật.
marbleizing can be a fun activity for kids during art class.
việc tạo vân cẩm thạch có thể là một hoạt động thú vị cho trẻ em trong giờ học nghệ thuật.
he is experimenting with marbleizing different types of paint.
anh ấy đang thử nghiệm với việc tạo vân cẩm thạch trên các loại sơn khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay