marges

[Mỹ]/ˈmɑːdʒɪz/
[Anh]/ˈmɑrdʒɪz/

Dịch

n.cũng giống như bơ thực vật trong tiếng lóng của người Anh; cạnh hoặc biên giới, đặc biệt trong thơ; tên gọi nữ.

Cụm từ & Cách kết hợp

profit marges

biên lợi nhuận

marges of error

biên sai số

marges of safety

biên an toàn

marges for improvement

biên cho cải thiện

marges of profit

biên lợi nhuận

marges of victory

biên thắng lợi

marges of contribution

biên đóng góp

marges of flexibility

biên linh hoạt

marges of loss

biên lỗ

marges of success

biên thành công

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay