markedness theory
thuyết đánh dấu
markedness distinction
phân biệt đánh dấu
markedness effect
hiệu ứng đánh dấu
markedness scale
thang đo đánh dấu
markedness features
đặc điểm đánh dấu
markedness hierarchy
cấu trúc phân cấp đánh dấu
markedness approach
cách tiếp cận đánh dấu
markedness principle
nguyên tắc đánh dấu
markedness analysis
phân tích đánh dấu
markedness phenomenon
hiện tượng đánh dấu
markedness plays a crucial role in linguistic theory.
markedness đóng vai trò quan trọng trong lý thuyết ngôn ngữ học.
the concept of markedness helps explain language acquisition.
khái niệm về markedness giúp giải thích quá trình học ngôn ngữ.
in phonology, markedness can influence sound patterns.
trong ngữ âm học, markedness có thể ảnh hưởng đến các mô hình âm thanh.
markedness is often discussed in relation to grammatical structures.
markedness thường được thảo luận liên quan đến các cấu trúc ngữ pháp.
understanding markedness can improve language teaching methods.
hiểu rõ về markedness có thể cải thiện các phương pháp dạy ngôn ngữ.
markedness can indicate the complexity of a linguistic feature.
markedness có thể cho thấy sự phức tạp của một đặc điểm ngôn ngữ.
researchers study markedness to analyze language patterns.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu markedness để phân tích các mô hình ngôn ngữ.
markedness distinctions are important in sociolinguistics.
các khác biệt về markedness rất quan trọng trong xã hội học ngôn ngữ.
the theory of markedness can help in translation studies.
lý thuyết về markedness có thể giúp ích trong các nghiên cứu dịch thuật.
markedness affects how speakers perceive different languages.
markedness ảnh hưởng đến cách người nói nhận thức các ngôn ngữ khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay