marlinspikes

[Mỹ]/ˈmɑːlɪnˌspaɪks/
[Anh]/ˈmɑːrlɪnˌspaɪks/

Dịch

n. Số nhiều của marlinspike; một chiếc kim sắt nhọn được dùng để tách các sợi dây trong việc buộc dây.

Cụm từ & Cách kết hợp

use a marlinspike

Sử dụng một cái móc cá mập

sharp marlinspike

Móc cá mập sắc

he marlinspiked

Ông đã dùng móc cá mập

marlinspikes are

Móc cá mập là

with a marlinspike

Với một móc cá mập

several marlinspikes

Một vài móc cá mập

carry marlinspikes

Mang theo móc cá mập

steel marlinspike

Móc cá mập bằng thép

rusty marlinspikes

Móc cá mập gỉ sét

Câu ví dụ

the sailor used a marlinspike to separate the strands of rope for splicing.

Thợ thuyền đã dùng một cái marlinspike để tách các sợi dây thừng ra để buộc thắt.

a marlinspike is an essential tool for any serious mariner.

Một cái marlinspike là một công cụ cần thiết cho bất kỳ thủy thủ nào nghiêm túc.

learning to use a marlinspike properly takes years of practice.

Học cách sử dụng một cái marlinspike đúng cách cần nhiều năm luyện tập.

the marlinspike hitch creates a temporary eye in a rope.

Chiếc cột marlinspike tạo ra một mắt tạm thời trên sợi dây.

marlinespike seamanship is a traditional sailing skill.

Kỹ thuật sử dụng marlinspike là một kỹ năng truyền thống trong việc điều khiển thuyền.

he carefully worked the marlinspike between the twisted fibers.

Ông cẩn thận đưa marlinspike vào giữa các sợi dây bị xoắn.

the marlinspike allowed the sailor to open the lay of the rope.

Marlinspike giúp thủy thủ mở lớp sợi dây ra.

marlinespike knots require patience and precise technique.

Các nút thắt bằng marlinspike đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ thuật chính xác.

a wooden marlinspike prevents damage to delicate rope fibers.

Một cái marlinspike bằng gỗ giúp ngăn ngừa hư hại các sợi dây thừng tinh tế.

the captain demonstrated proper marlinspike technique to the crew.

Thuyền trưởng đã trình diễn kỹ thuật sử dụng marlinspike đúng cách cho thủy thủ đoàn.

marlinespike work demands steady hands and concentration.

Công việc với marlinspike đòi hỏi đôi tay ổn định và sự tập trung.

professional sailors carry quality marlinspikes in their tool kits.

Các thủy thủ chuyên nghiệp mang theo những chiếc marlinspike chất lượng trong hộp công cụ của họ.

marlinespikes come in various sizes for different rope diameters.

Marlinspikes có nhiều kích cỡ khác nhau cho các đường kính dây thừng khác nhau.

the flexible marlinspike slipped easily through the rope strands.

Chiếc marlinspike linh hoạt trượt dễ dàng qua các sợi dây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay