marquettes

[Mỹ]/mɑːˈkɛts/
[Anh]/mɑːrˈkɛts/

Dịch

n. Dạng số nhiều của Marquette (một họ hoặc tên địa phương)

Cụm từ & Cách kết hợp

marquette university

Đại học Marquette

père marquette

Père Marquette

jacques marquette

Jacques Marquette

marquette county

Huyện Marquette

marquette heights

Marquette Heights

marquette general hospital

Bệnh viện Marquette General

fort marquette

Pháo đài Marquette

marquette interchange

Marquette interchange

marquette law school

Trường Luật Marquette

marquette building

Tòa nhà Marquette

Câu ví dụ

the miners discovered veinlets of glittering marquettes embedded in the rock formation.

Các thợ mỏ đã phát hiện ra những mạch nhỏ lấp lánh của marquettes được chôn vùi trong cấu trúc đá.

geologists analyzed the marquettes to determine the composition of the ancient volcanic deposit.

Các nhà địa chất đã phân tích các marquettes để xác định thành phần của khoáng sản núi lửa cổ đại.

the museum's collection includes rare marquettes from the california gold rush era.

Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm những marquettes quý hiếm từ thời kỳ bùng nổ vàng California.

prospectors in the nineteenth century searched relentlessly for traces of marquettes in the mountain streams.

Các nhà khai thác vào thế kỷ thứ mười chín đã không ngừng tìm kiếm dấu vết của marquettes trong các dòng suối núi.

the professor displayed several marquettes during the geology lecture to illustrate ore formation.

Giáo sư đã trình bày một số marquettes trong bài giảng địa chất để minh họa quá trình hình thành quặng.

ancient marquettes found in the archaeological site provided clues about early mining techniques.

Các marquettes cổ đại được tìm thấy tại khu trang bị khảo cổ đã cung cấp những manh mối về các kỹ thuật khai thác sớm.

the jeweler examined the marquettes carefully before determining their market value.

Người thợ kim hoàn đã kiểm tra cẩn thận các marquettes trước khi xác định giá trị thị trường của chúng.

scientists conducted spectroscopic analysis on the marquettes to identify their elemental composition.

Các nhà khoa học đã tiến hành phân tích quang phổ trên các marquettes để xác định thành phần nguyên tố của chúng.

the mining company invested heavily in equipment to extract marquettes from the deep earth.

Công ty khai thác đã đầu tư mạnh vào thiết bị để khai thác các marquettes từ lòng đất sâu.

students collected marquette samples during their field trip to the mineral-rich region.

Các sinh viên đã thu thập mẫu marquettes trong chuyến đi thực địa đến khu vực giàu khoáng sản.

the documentary showcased the arduous process of panning for marquettes in remote riverbeds.

Bộ phim tài liệu đã trình bày quy trình vất vả để sàng lọc marquettes trong các lòng sông hẻo lánh.

historical records indicate that indigenous peoples traded marquettes with early european settlers.

Các tài liệu lịch sử cho thấy rằng các dân tộc bản địa đã trao đổi marquettes với các nhà định cư châu Âu đầu tiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay