jesuit

[Mỹ]/'dʒezjuit/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thành viên của Dòng Tên

Cụm từ & Cách kết hợp

Jesuit priest

linh mục Dòng Tên

Jesuit order

Dòng Tên

Câu ví dụ

The Jesuit priest traveled to Asia to spread Christianity.

Các linh mục Dòng Tên đã đi đến châu Á để truyền bá đạo Cơ đốc.

The Jesuit order is known for its educational institutions around the world.

Dòng Tên nổi tiếng với các học viện giáo dục trên khắp thế giới.

Many Jesuit missionaries dedicated their lives to serving others.

Nhiều nhà truyền giáo Dòng Tên đã dành cả cuộc đời để phục vụ người khác.

The Jesuit community is known for its commitment to social justice.

Cộng đồng Dòng Tên nổi tiếng với cam kết công bằng xã hội.

The Jesuit priest offered spiritual guidance to the local community.

Các linh mục Dòng Tên đã đưa ra lời khuyên dẫn đạo tinh thần cho cộng đồng địa phương.

Jesuit schools often focus on academic excellence and moral development.

Các trường học Dòng Tên thường tập trung vào sự xuất sắc về học tập và phát triển đạo đức.

The Jesuit tradition emphasizes the importance of reflection and contemplation.

Truyền thống Dòng Tên nhấn mạnh tầm quan trọng của sự phản tư và chiêm nghiệm.

Jesuit missionaries played a significant role in the history of global exploration.

Các nhà truyền giáo Dòng Tên đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử khám phá toàn cầu.

The Jesuit priest is known for his eloquent sermons and engaging storytelling.

Các linh mục Dòng Tên nổi tiếng với những bài giảng hùng biện và kể chuyện hấp dẫn.

Jesuit values often include a commitment to social justice and the promotion of human rights.

Các giá trị Dòng Tên thường bao gồm cam kết công bằng xã hội và thúc đẩy quyền con người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay