martel

[Mỹ]/mɑːˈtɛl/
[Anh]/mɑrˈtɛl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. búa chiến tranh; họ; (Đức, Anh, Pháp, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha) Martel; búa chiến tranh

Cụm từ & Cách kết hợp

martel wine

rượu Martel

martel brand

thương hiệu Martel

martel spirits

rượu mạnh Martel

martel cellar

hầm rượu Martel

martel collection

bộ sưu tập Martel

martel heritage

di sản Martel

martel selection

bản tuyển chọn Martel

martel vintage

kiểu dáng cổ điển Martel

martel distillery

nhà máy chưng cất Martel

martel tasting

thưởng thức Martel

Câu ví dụ

she decided to martel the wood for her new project.

Cô ấy quyết định dùng búa để đóng gỗ cho dự án mới của mình.

he used a martel to break the concrete.

Anh ấy dùng búa để phá vỡ bê tông.

they martel the metal to shape it properly.

Họ dùng búa để tạo hình kim loại cho đúng cách.

martel the nails into the wood securely.

Dùng búa đóng đinh vào gỗ một cách chắc chắn.

after marteling, the surface was smooth.

Sau khi đóng, bề mặt trở nên mịn màng.

he learned to martel from his father.

Anh ấy học cách đóng búa từ bố của mình.

she martel the stones to create a path.

Cô ấy dùng búa đóng đá để tạo ra một con đường.

it's important to martel evenly for the best results.

Điều quan trọng là phải đóng đều tay để có kết quả tốt nhất.

he martel the pieces together to form a sculpture.

Anh ấy dùng búa đóng các mảnh lại với nhau để tạo thành một bức điêu khắc.

don't forget to martel the edges for safety.

Đừng quên đóng các cạnh để đảm bảo an toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay