| ngôi thứ ba số ít | mass-produces |
| hiện tại phân từ | mass-producing |
| thì quá khứ | mass-produced |
| quá khứ phân từ | mass-produced |
mass-produce goods
sản xuất hàng loạt
can mass-produce
có thể sản xuất hàng loạt
mass-produced items
sản phẩm được sản xuất hàng loạt
mass-producing now
đang sản xuất hàng loạt
mass-produced cars
xe hơi được sản xuất hàng loạt
mass-produced cheaply
được sản xuất hàng loạt với giá rẻ
mass-produced here
được sản xuất hàng loạt tại đây
mass-producing parts
đang sản xuất linh kiện hàng loạt
mass-produced quickly
được sản xuất hàng loạt nhanh chóng
mass-produced efficiently
được sản xuất hàng loạt hiệu quả
the company began to mass-produce affordable smartphones after securing a large supply of components.
Doanh nghiệp bắt đầu sản xuất hàng loạt điện thoại thông minh giá cả phải chăng sau khi đảm bảo nguồn cung lớn các linh kiện.
they could mass-produce the product once the automated assembly line was fully operational.
Họ có thể sản xuất hàng loạt sản phẩm một khi dây chuyền lắp ráp tự động hoạt động đầy đủ.
the goal was to mass-produce the new energy-efficient light bulbs to meet growing demand.
Mục tiêu là sản xuất hàng loạt bóng đèn tiết kiệm năng lượng mới để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.
it's difficult to mass-produce high-quality, bespoke items like handmade furniture.
Rất khó để sản xuất hàng loạt các mặt hàng cao cấp, độc nhất như đồ nội thất thủ công.
the factory was designed specifically to mass-produce standardized parts for the automotive industry.
Nhà máy được thiết kế đặc biệt để sản xuất hàng loạt các chi tiết tiêu chuẩn cho ngành công nghiệp ô tô.
before they could mass-produce the toy, they needed to finalize the design and tooling.
Trước khi họ có thể sản xuất hàng loạt đồ chơi, họ cần hoàn tất thiết kế và dụng cụ.
the ability to mass-produce goods efficiently is crucial for a company's success.
Khả năng sản xuất hàng loạt hàng hóa hiệu quả là yếu tố then chốt cho sự thành công của một công ty.
the new technology allowed them to mass-produce microchips at a significantly lower cost.
Công nghệ mới cho phép họ sản xuất hàng loạt vi mạch với chi phí thấp đáng kể.
the challenge was to mass-produce the medication while maintaining strict quality control.
Thách thức là sản xuất hàng loạt thuốc đồng thời duy trì kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
they planned to mass-produce the new line of clothing in several different colors.
Họ dự định sản xuất hàng loạt dòng sản phẩm quần áo mới với nhiều màu sắc khác nhau.
the company's success stemmed from its ability to mass-produce and distribute the product globally.
Sự thành công của công ty đến từ khả năng sản xuất hàng loạt và phân phối sản phẩm trên toàn cầu.
mass-produce goods
sản xuất hàng loạt
can mass-produce
có thể sản xuất hàng loạt
mass-produced items
sản phẩm được sản xuất hàng loạt
mass-producing now
đang sản xuất hàng loạt
mass-produced cars
xe hơi được sản xuất hàng loạt
mass-produced cheaply
được sản xuất hàng loạt với giá rẻ
mass-produced here
được sản xuất hàng loạt tại đây
mass-producing parts
đang sản xuất linh kiện hàng loạt
mass-produced quickly
được sản xuất hàng loạt nhanh chóng
mass-produced efficiently
được sản xuất hàng loạt hiệu quả
the company began to mass-produce affordable smartphones after securing a large supply of components.
Doanh nghiệp bắt đầu sản xuất hàng loạt điện thoại thông minh giá cả phải chăng sau khi đảm bảo nguồn cung lớn các linh kiện.
they could mass-produce the product once the automated assembly line was fully operational.
Họ có thể sản xuất hàng loạt sản phẩm một khi dây chuyền lắp ráp tự động hoạt động đầy đủ.
the goal was to mass-produce the new energy-efficient light bulbs to meet growing demand.
Mục tiêu là sản xuất hàng loạt bóng đèn tiết kiệm năng lượng mới để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.
it's difficult to mass-produce high-quality, bespoke items like handmade furniture.
Rất khó để sản xuất hàng loạt các mặt hàng cao cấp, độc nhất như đồ nội thất thủ công.
the factory was designed specifically to mass-produce standardized parts for the automotive industry.
Nhà máy được thiết kế đặc biệt để sản xuất hàng loạt các chi tiết tiêu chuẩn cho ngành công nghiệp ô tô.
before they could mass-produce the toy, they needed to finalize the design and tooling.
Trước khi họ có thể sản xuất hàng loạt đồ chơi, họ cần hoàn tất thiết kế và dụng cụ.
the ability to mass-produce goods efficiently is crucial for a company's success.
Khả năng sản xuất hàng loạt hàng hóa hiệu quả là yếu tố then chốt cho sự thành công của một công ty.
the new technology allowed them to mass-produce microchips at a significantly lower cost.
Công nghệ mới cho phép họ sản xuất hàng loạt vi mạch với chi phí thấp đáng kể.
the challenge was to mass-produce the medication while maintaining strict quality control.
Thách thức là sản xuất hàng loạt thuốc đồng thời duy trì kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
they planned to mass-produce the new line of clothing in several different colors.
Họ dự định sản xuất hàng loạt dòng sản phẩm quần áo mới với nhiều màu sắc khác nhau.
the company's success stemmed from its ability to mass-produce and distribute the product globally.
Sự thành công của công ty đến từ khả năng sản xuất hàng loạt và phân phối sản phẩm trên toàn cầu.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now