cooking masterclass
lớp học chuyên về nấu ăn
photography masterclass
lớp học chuyên về nhiếp ảnh
writing masterclass
lớp học chuyên về viết lách
art masterclass
lớp học chuyên về nghệ thuật
design masterclass
lớp học chuyên về thiết kế
music masterclass
lớp học chuyên về âm nhạc
dance masterclass
lớp học chuyên về khiêu vũ
business masterclass
lớp học chuyên về kinh doanh
fitness masterclass
lớp học chuyên về thể hình
marketing masterclass
lớp học chuyên về marketing
she attended a masterclass on photography last weekend.
Cô ấy đã tham gia một lớp học nâng cao về nhiếp ảnh vào cuối tuần trước.
the chef offered a masterclass in italian cooking.
Đầu bếp đã cung cấp một lớp học nâng cao về nấu ăn Ý.
he learned new techniques in the masterclass for writers.
Anh ấy đã học được những kỹ thuật mới trong lớp học nâng cao dành cho các nhà văn.
many students signed up for the online masterclass.
Nhiều sinh viên đã đăng ký tham gia lớp học nâng cao trực tuyến.
the artist's masterclass was a huge success.
Lớp học nâng cao của họa sĩ là một thành công lớn.
she is known for her masterclass in dance.
Cô ấy nổi tiếng với lớp học nâng cao về khiêu vũ.
he gave a masterclass on public speaking techniques.
Anh ấy đã tổ chức một lớp học nâng cao về các kỹ thuật diễn thuyết trước công chúng.
participating in the masterclass helped improve her skills.
Việc tham gia lớp học nâng cao đã giúp cải thiện kỹ năng của cô ấy.
the masterclass focused on advanced painting techniques.
Lớp học nâng cao tập trung vào các kỹ thuật hội họa nâng cao.
she invited experts to lead the masterclass series.
Cô ấy đã mời các chuyên gia dẫn dắt chuỗi lớp học nâng cao.
cooking masterclass
lớp học chuyên về nấu ăn
photography masterclass
lớp học chuyên về nhiếp ảnh
writing masterclass
lớp học chuyên về viết lách
art masterclass
lớp học chuyên về nghệ thuật
design masterclass
lớp học chuyên về thiết kế
music masterclass
lớp học chuyên về âm nhạc
dance masterclass
lớp học chuyên về khiêu vũ
business masterclass
lớp học chuyên về kinh doanh
fitness masterclass
lớp học chuyên về thể hình
marketing masterclass
lớp học chuyên về marketing
she attended a masterclass on photography last weekend.
Cô ấy đã tham gia một lớp học nâng cao về nhiếp ảnh vào cuối tuần trước.
the chef offered a masterclass in italian cooking.
Đầu bếp đã cung cấp một lớp học nâng cao về nấu ăn Ý.
he learned new techniques in the masterclass for writers.
Anh ấy đã học được những kỹ thuật mới trong lớp học nâng cao dành cho các nhà văn.
many students signed up for the online masterclass.
Nhiều sinh viên đã đăng ký tham gia lớp học nâng cao trực tuyến.
the artist's masterclass was a huge success.
Lớp học nâng cao của họa sĩ là một thành công lớn.
she is known for her masterclass in dance.
Cô ấy nổi tiếng với lớp học nâng cao về khiêu vũ.
he gave a masterclass on public speaking techniques.
Anh ấy đã tổ chức một lớp học nâng cao về các kỹ thuật diễn thuyết trước công chúng.
participating in the masterclass helped improve her skills.
Việc tham gia lớp học nâng cao đã giúp cải thiện kỹ năng của cô ấy.
the masterclass focused on advanced painting techniques.
Lớp học nâng cao tập trung vào các kỹ thuật hội họa nâng cao.
she invited experts to lead the masterclass series.
Cô ấy đã mời các chuyên gia dẫn dắt chuỗi lớp học nâng cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay