mastiffs

[US]/ˈmæstɪfs/
[UK]/ˈmæstɪfs/
Frequency: Very High

Translation

n. giống chó lớn nổi tiếng với sức mạnh và kích thước của nó

Phrases & Collocations

english mastiffs

mastiff anh quốc

mastiffs breed

giống chó mastiff

mastiffs puppies

chó mastiff con

large mastiffs

mastiff to lớn

mastiffs training

huấn luyện mastiff

mastiffs temperament

tính cách của mastiff

mastiffs owners

chủ sở hữu mastiff

friendly mastiffs

mastiff thân thiện

mastiffs care

chăm sóc mastiff

mastiffs health

sức khỏe của mastiff

Example Sentences

mastiffs are known for their loyalty and protective nature.

các chó mặt nạ được biết đến với lòng trung thành và bản chất bảo vệ.

many families choose mastiffs as their guard dogs.

nhiều gia đình chọn chó mặt nạ làm chó bảo vệ.

mastiffs require regular exercise to stay healthy.

các chó mặt nạ cần tập thể dục thường xuyên để khỏe mạnh.

training mastiffs can be challenging due to their size.

việc huấn luyện chó mặt nạ có thể là một thách thức vì kích thước của chúng.

socializing mastiffs from a young age is important.

việc giúp các chó mặt nạ hòa đồng từ khi còn nhỏ là quan trọng.

mastiffs are often gentle giants with a calm demeanor.

các chó mặt nạ thường là những người khổng lồ hiền lành với thái độ điềm tĩnh.

many people admire mastiffs for their impressive stature.

nhiều người ngưỡng mộ chó mặt nạ vì dáng vóc ấn tượng của chúng.

mastiffs can be great companions for families with children.

các chó mặt nạ có thể là những người bạn đồng hành tuyệt vời cho các gia đình có con cái.

proper nutrition is essential for the health of mastiffs.

dinh dưỡng phù hợp là điều cần thiết cho sức khỏe của các chó mặt nạ.

mastiffs often bond closely with their owners.

các chó mặt nạ thường gắn bó mật thiết với chủ nhân của chúng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now