matter-of-fact

[US]/ˌmæt.ər.əvˈfækt/
[UK]/ˌmæt̬.ɚ.əvˈfækt/

Translation

adj. không tình cảm và thực tế; quan tâm đến sự thật hơn là cảm xúc; giải quyết mọi thứ một cách trực tiếp và không tình cảm; đơn giản và thẳng thắn; bình tĩnh và điềm tĩnh, không biểu lộ cảm xúc.

Phrases & Collocations

matter-of-factly

một cách thực tế

matter-of-fact tone

giọng điệu thực tế

matter-of-fact way

cách thực tế

being matter-of-fact

thực tế

matter-of-fact account

bản tường thuật thực tế

matter-of-fact style

phong cách thực tế

quite matter-of-fact

thực tế hoàn toàn

Example Sentences

he delivered the news in a matter-of-fact tone, despite its shocking nature.

Anh ấy đã đưa tin một cách khách quan, bất chấp bản chất gây sốc của nó.

the doctor's matter-of-fact assessment helped the patient remain calm.

Đánh giá khách quan của bác sĩ đã giúp bệnh nhân giữ bình tĩnh.

it was a matter-of-fact observation that the sky was gray today.

Đó là một quan sát khách quan rằng bầu trời hôm nay màu xám.

she approached the problem with a matter-of-fact attitude and a clear plan.

Cô ấy tiếp cận vấn đề với thái độ khách quan và một kế hoạch rõ ràng.

the report presented the data in a matter-of-fact and unbiased way.

Báo cáo trình bày dữ liệu một cách khách quan và không thiên vị.

he gave a matter-of-fact account of the events, sticking to the facts.

Anh ấy đưa ra một bản tường thuật khách quan về các sự kiện, bám sát sự thật.

it’s a matter-of-fact truth that exercise is good for your health.

Đó là một sự thật hiển nhiên rằng tập thể dục tốt cho sức khỏe của bạn.

the witness provided a matter-of-fact testimony during the trial.

Nhân chứng cung cấp lời khai khách quan trong phiên tòa.

despite the difficult situation, she remained matter-of-fact and resourceful.

Bất chấp tình hình khó khăn, cô ấy vẫn khách quan và đầy sáng tạo.

the professor's matter-of-fact teaching style was appreciated by many students.

Phong cách giảng dạy khách quan của giáo sư được nhiều học sinh đánh giá cao.

it's a matter-of-fact reality that climate change is impacting the world.

Đó là một thực tế hiển nhiên rằng biến đổi khí hậu đang tác động đến thế giới.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now