| số nhiều | matzs |
matz ball
Vietnamese_translation
matz ball soup
Vietnamese_translation
piece of matz
Vietnamese_translation
eat matz
Vietnamese_translation
chametz vs matz
Vietnamese_translation
handmade matz
Vietnamese_translation
shmurah matz
Vietnamese_translation
matz meal
Vietnamese_translation
box of matz
Vietnamese_translation
broken matz
Vietnamese_translation
the movie was pure schmaltz, complete with orphaned puppies and dying grandmothers.
Phim đó hoàn toàn là sự sến sẩm, đầy đủ với những chú chó con mồ côi và bà nội đang hấp hối.
he found the romantic comedy too matz, with its predictable plot and artificial tears.
Ông ấy thấy bộ phim hài lãng mạn quá sến sẩm, với cốt truyện dự đoán được và những giọt nước mắt nhân tạo.
the television drama descended into matz during the finale, leaving viewers rolling their eyes.
Phim truyền hình đã trở nên sến sẩm trong phần kết, khiến khán giả phải lắc đầu.
she couldn't stand the matz quality of his poetry, which dripped with artificial sweetness.
Cô ấy không thể chịu được chất sến sẩm trong thơ của anh ấy, tràn ngập ngọt ngào nhân tạo.
critics accused the director of adding unnecessary matz to an otherwise subtle film.
Các nhà phê bình đã chỉ trích đạo diễn vì thêm vào những yếu tố sến sẩm không cần thiết vào một bộ phim vốn tinh tế.
the holiday commercial was so matz it made even the store employees cringe.
Quảng cáo lễ hội quá sến sẩm đến mức ngay cả nhân viên cửa hàng cũng phải nhăn mặt.
his eulogy was refreshingly free of matz, speaking honestly about the departed.
Điều tưởng niệm của anh ấy lại không có chút sến sẩm, nói thật sự về người đã khuất.
the novel's matz passages ruined what could have been a powerful story about grief.
Các đoạn sến sẩm trong tiểu thuyết đã phá hủy một câu chuyện mạnh mẽ về nỗi buồn.
television producers often mistake matz for genuine emotional depth in their shows.
Những nhà sản xuất truyền hình thường nhầm lẫn sự sến sẩm với chiều sâu cảm xúc thật sự trong các chương trình của họ.
she wrote a song without any matz, its simplicity making it more moving than expected.
Cô ấy viết một bài hát không chút sến sẩm, sự đơn giản khiến nó trở nên cảm động hơn mong đợi.
the reality show relied heavily on matz music and tearful confessions to boost ratings.
Chương trình thực tế phụ thuộc nhiều vào âm nhạc sến sẩm và những lời thú nhận nước mắt để tăng rating.
audiences eventually grew tired of the show's constant matz and predictable emotional manipulation.
Khán giả cuối cùng cũng mệt mỏi với sự sến sẩm không ngừng và sự điều khiển cảm xúc dự đoán được của chương trình.
matz ball
Vietnamese_translation
matz ball soup
Vietnamese_translation
piece of matz
Vietnamese_translation
eat matz
Vietnamese_translation
chametz vs matz
Vietnamese_translation
handmade matz
Vietnamese_translation
shmurah matz
Vietnamese_translation
matz meal
Vietnamese_translation
box of matz
Vietnamese_translation
broken matz
Vietnamese_translation
the movie was pure schmaltz, complete with orphaned puppies and dying grandmothers.
Phim đó hoàn toàn là sự sến sẩm, đầy đủ với những chú chó con mồ côi và bà nội đang hấp hối.
he found the romantic comedy too matz, with its predictable plot and artificial tears.
Ông ấy thấy bộ phim hài lãng mạn quá sến sẩm, với cốt truyện dự đoán được và những giọt nước mắt nhân tạo.
the television drama descended into matz during the finale, leaving viewers rolling their eyes.
Phim truyền hình đã trở nên sến sẩm trong phần kết, khiến khán giả phải lắc đầu.
she couldn't stand the matz quality of his poetry, which dripped with artificial sweetness.
Cô ấy không thể chịu được chất sến sẩm trong thơ của anh ấy, tràn ngập ngọt ngào nhân tạo.
critics accused the director of adding unnecessary matz to an otherwise subtle film.
Các nhà phê bình đã chỉ trích đạo diễn vì thêm vào những yếu tố sến sẩm không cần thiết vào một bộ phim vốn tinh tế.
the holiday commercial was so matz it made even the store employees cringe.
Quảng cáo lễ hội quá sến sẩm đến mức ngay cả nhân viên cửa hàng cũng phải nhăn mặt.
his eulogy was refreshingly free of matz, speaking honestly about the departed.
Điều tưởng niệm của anh ấy lại không có chút sến sẩm, nói thật sự về người đã khuất.
the novel's matz passages ruined what could have been a powerful story about grief.
Các đoạn sến sẩm trong tiểu thuyết đã phá hủy một câu chuyện mạnh mẽ về nỗi buồn.
television producers often mistake matz for genuine emotional depth in their shows.
Những nhà sản xuất truyền hình thường nhầm lẫn sự sến sẩm với chiều sâu cảm xúc thật sự trong các chương trình của họ.
she wrote a song without any matz, its simplicity making it more moving than expected.
Cô ấy viết một bài hát không chút sến sẩm, sự đơn giản khiến nó trở nên cảm động hơn mong đợi.
the reality show relied heavily on matz music and tearful confessions to boost ratings.
Chương trình thực tế phụ thuộc nhiều vào âm nhạc sến sẩm và những lời thú nhận nước mắt để tăng rating.
audiences eventually grew tired of the show's constant matz and predictable emotional manipulation.
Khán giả cuối cùng cũng mệt mỏi với sự sến sẩm không ngừng và sự điều khiển cảm xúc dự đoán được của chương trình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay