mauler

[Mỹ]/ˈmɔːlə/
[Anh]/ˈmɔːlər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người sử dụng búa; người thô lỗ; tiếng lóng cho nắm tay; võ sĩ; một loại tên lửa giống như võ sĩ
Các dạng của từ
số nhiềumaulers

Cụm từ & Cách kết hợp

brutal mauler

kẻ mauler tàn bạo

fearsome mauler

kẻ mauler đáng sợ

wild mauler

kẻ mauler hoang dã

fierce mauler

kẻ mauler hung dữ

powerful mauler

kẻ mauler mạnh mẽ

vicious mauler

kẻ mauler độc ác

aggressive mauler

kẻ mauler hung hăng

unstoppable mauler

kẻ mauler không thể ngăn cản

relentless mauler

kẻ mauler không khoan nhượng

savage mauler

kẻ mauler man rợ

Câu ví dụ

the mauler attacked its prey with fierce determination.

Kẻ xé nát đã tấn công con mồi với sự quyết tâm mãnh liệt.

in the game, the mauler is known for its devastating power.

Trong trò chơi, kẻ xé nát nổi tiếng với sức mạnh hủy diệt.

the mauler's roar echoed through the forest.

Tiếng gầm của kẻ xé nát vang vọng khắp khu rừng.

many hunters fear the mauler because of its aggressive nature.

Nhiều thợ săn sợ hãi kẻ xé nát vì bản chất hung dữ của nó.

the mauler was captured after a long chase.

Kẻ xé nát bị bắt sau một cuộc rượt đuổi dài.

experts studied the mauler's behavior in the wild.

Các chuyên gia nghiên cứu hành vi của kẻ xé nát trong tự nhiên.

the mauler is a symbol of strength in many cultures.

Kẻ xé nát là biểu tượng của sức mạnh trong nhiều nền văn hóa.

children were fascinated by the mauler at the zoo.

Trẻ em bị thu hút bởi kẻ xé nát tại sở thú.

the mauler's sharp teeth can easily tear through flesh.

Những chiếc răng sắc nhọn của kẻ xé nát có thể dễ dàng xé toạc da thịt.

to survive, the mauler must be stealthy and cunning.

Để tồn tại, kẻ xé nát phải lén lút và xảo quyệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay