maxwells

[Mỹ]/'mækswel/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. maxwell (đơn vị từ thông)

Cụm từ & Cách kết hợp

Maxwell's equations

Phương trình Maxwell

Maxwell distribution

Phân bố Maxwell

James Clerk Maxwell

James Clerk Maxwell

Câu ví dụ

Bridgeman seconded Maxwell's motion calling for the reform.

Bridgeman đã ủng hộ đề xuất của Maxwell kêu gọi cải cách.

The Maxwells' boat was a beautiful old wooden sloop, yclept "True Love."

Con thuyền của gia đình Maxwell là một chiếc thuyền buồm gỗ cổ đẹp, được gọi là "True Love."

Toronto :Atheneum ;New York :Maxwell Macmillan Canada ;

Toronto: Atheneum; New York: Maxwell Macmillan Canada;

Philadelphia's Steve Maxwell, a four-time world jujutsu champion, offers a scientific explanation of the way the human body builds speed in techniques: "Smooth is fast.

Steve Maxwell từ Philadelphia, nhà vô địch thế giới về jujutsu bốn lần, đưa ra lời giải thích khoa học về cách cơ thể con người xây dựng tốc độ trong các kỹ thuật: "Mượt mà là nhanh."

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay