mayf

[Mỹ]/meɪf/
[Anh]/meɪf/

Dịch

abbr. Chỉ số niềm tin người tiêu dùng của Đại học Michigan
Các dạng của từ
so sánh nhấtmayfest

Cụm từ & Cách kết hợp

mayfair district

Vietnamese_translation

mayfly nymph

Vietnamese_translation

mayflower ship

Vietnamese_translation

mayflower descendant

Vietnamese_translation

ephemeral mayfly

Vietnamese_translation

mayfest celebration

Vietnamese_translation

mayfield area

Vietnamese_translation

mayfly season

Vietnamese_translation

luxurious mayfair

Vietnamese_translation

mayflower compact

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

it may be raining later today.

Điều đó có thể mưa vào cuối ngày hôm nay.

you may need to bring an umbrella.

Bạn có thể cần mang theo dù.

this may cause some problems.

Điều này có thể gây ra một số vấn đề.

he may not come to the party.

Anh ấy có thể không đến dự tiệc.

they may have already left.

Họ có thể đã rời đi rồi.

this may lead to better results.

Điều này có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.

she may require more time.

Cô ấy có thể cần thêm thời gian.

something bad may happen.

Một điều gì đó xấu có thể xảy ra.

the situation may become worse.

Tình hình có thể trở nên tồi tệ hơn.

it may seem difficult at first.

Nó có thể trông khó khăn ở đầu.

you may go to the store if you want.

Bạn có thể đi đến cửa hàng nếu bạn muốn.

they may come to visit tomorrow.

Họ có thể đến thăm vào ngày mai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay