meadsman

[Mỹ]/ˈmiːdzmən/
[Anh]/ˈmiːdzmən/

Dịch

n. Một người sống hoặc cư ngụ ở đồng cỏ.
Các dạng của từ
số nhiềumeadsmen

Câu ví dụ

the experienced meadsman carefully tended the apiary.

Người nuôi ong có kinh nghiệm chăm sóc chuồng ong một cách cẩn thận.

every spring, the dedicated meadsman inspects the hives.

Mỗi mùa xuân, người nuôi ong tận tụy kiểm tra các tổ ong.

a skilled meadsman knows how to harvest honey efficiently.

Một người nuôi ong có tay nghề biết cách thu hoạch mật ong một cách hiệu quả.

the old meadsman walked through the fields at dawn.

Người nuôi ong già đi dạo qua các cánh đồng vào lúc bình minh.

he worked as a meadsman for the local monastery.

Ông làm việc như một người nuôi ong cho tu viện địa phương.

the meadsman protected the bees from the harsh winter.

Người nuôi ong bảo vệ đàn ong khỏi mùa đông khắc nghiệt.

young william trained to become a royal meadsman.

William trẻ tuổi tập luyện để trở thành một người nuôi ong hoàng gia.

the meadsman's knowledge of flowers was extensive.

Người nuôi ong có kiến thức rộng về các loài hoa.

we bought a jar of mead from the village meadsman.

Chúng tôi mua một lọ mead từ người nuôi ong trong làng.

the meadsman watched the swarm settle on the branch.

Người nuôi ong quan sát đàn ong định cư trên cành cây.

a lonely meadsman lived near the edge of the forest.

Một người nuôi ong cô độc sống gần mép rừng.

the meadsman cursed the bear for stealing the honey.

Người nuôi ong nguyền rủa con gấu vì đã trộm mật ong.

hiring a reliable meadsman was crucial for the estate.

Tuyển dụng một người nuôi ong đáng tin cậy là rất quan trọng đối với khu đất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay