mearstone

[Mỹ]//ˈmɪəstəʊn//
[Anh]//ˈmɪrstəʊn//

Dịch

n. mốc; cột mốc
Các dạng của từ
số nhiềumearstones

Câu ví dụ

the company reached a major milestone this quarter with record-breaking sales figures.

Doanh nghiệp đã đạt được một cột mốc quan trọng trong quý này với doanh số kỷ lục.

she celebrated a personal milestone by completing her first marathon at age fifty.

Cô ấy đã kỷ niệm một cột mốc cá nhân bằng cách hoàn thành cuộc chạy marathon đầu tiên ở tuổi năm mươi.

the team achieved an important milestone in the project timeline ahead of schedule.

Đội ngũ đã đạt được một cột mốc quan trọng trong lịch trình dự án, sớm hơn dự kiến.

scientists marked a historic milestone with the successful launch of the new satellite.

Các nhà khoa học đã ghi dấu một cột mốc lịch sử với việc phóng thành công vệ tinh mới.

he hit a career milestone when he was promoted to senior management position.

Anh ấy đạt được một cột mốc trong sự nghiệp khi được thăng chức vào vị trí quản lý cấp cao.

the startup passed a significant milestone by securing their first round of funding.

Start-up đã vượt qua một cột mốc quan trọng bằng cách huy động được vòng đầu tư đầu tiên.

our research department reached a critical milestone in the development of renewable energy.

Bộ phận nghiên cứu của chúng tôi đã đạt được một cột mốc then chốt trong việc phát triển năng lượng tái tạo.

the country commemorated a landmark milestone in its journey toward democratic reforms.

Quốc gia đã kỷ niệm một cột mốc quan trọng trong hành trình hướng tới cải cách dân chủ.

students celebrated an academic milestone by graduating from the prestigious university.

Các sinh viên đã kỷ niệm một cột mốc học thuật bằng cách tốt nghiệp từ trường đại học danh giá.

the organization marked a milestone anniversary of its founding fifty years ago.

Tổ chức đã kỷ niệm một cột mốc đáng nhớ vào dịp kỷ niệm 50 năm thành lập.

medical researchers announced a breakthrough milestone in the treatment of the disease.

Các nhà nghiên cứu y học đã công bố một cột mốc đột phá trong điều trị căn bệnh này.

she reflected on the milestone moments that shaped her journey to success.

Cô ấy suy ngẫm về những cột mốc quan trọng đã định hình hành trình dẫn đến thành công của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay