the mearstones
những viên đá nặng
ancient mearstones
những viên đá xay
broken mearstones
việc xay bằng đá
mearstones mark
những viên đá cổ xưa
mearstones stand
bánh đá xay
row of mearstones
hai viên đá xay
mearstones placed
những viên đá được quay
weathered mearstones
viên đá vỡ
mearstones remain
những viên đá xay lúa mì
we reached several important milestones in our project.
Chúng tôi đã đạt được một số mốc quan trọng trong dự án của mình.
the company celebrated its 10-year milestone.
Công ty đã tổ chức kỷ niệm mốc 10 năm.
this marks a significant milestone in medical research.
Điều này đánh dấu một mốc quan trọng trong nghiên cứu y học.
our team achieved a major milestone ahead of schedule.
Đội ngũ của chúng tôi đã đạt được một mốc lớn trước thời hạn.
the project has hit a critical milestone.
Dự án đã đạt được một mốc then chốt.
career milestones often include promotions and awards.
Các mốc sự nghiệp thường bao gồm các lần thăng chức và giải thưởng.
historical milestones shape our understanding of the past.
Các mốc lịch sử định hình cách chúng ta hiểu về quá khứ.
we need to set clear milestones for the next quarter.
Chúng ta cần thiết lập các mốc rõ ràng cho quý tới.
reaching this milestone requires dedication and teamwork.
Đạt được mốc này đòi hỏi sự tận tâm và tinh thần đồng đội.
this milestone represents years of hard work.
Mốc này thể hiện nhiều năm làm việc chăm chỉ.
children reach many developmental milestones in their early years.
Trẻ em đạt được nhiều mốc phát triển trong những năm đầu đời.
the treaty was a diplomatic milestone.
Hiệp ước này là một mốc ngoại giao.
the mearstones
những viên đá nặng
ancient mearstones
những viên đá xay
broken mearstones
việc xay bằng đá
mearstones mark
những viên đá cổ xưa
mearstones stand
bánh đá xay
row of mearstones
hai viên đá xay
mearstones placed
những viên đá được quay
weathered mearstones
viên đá vỡ
mearstones remain
những viên đá xay lúa mì
we reached several important milestones in our project.
Chúng tôi đã đạt được một số mốc quan trọng trong dự án của mình.
the company celebrated its 10-year milestone.
Công ty đã tổ chức kỷ niệm mốc 10 năm.
this marks a significant milestone in medical research.
Điều này đánh dấu một mốc quan trọng trong nghiên cứu y học.
our team achieved a major milestone ahead of schedule.
Đội ngũ của chúng tôi đã đạt được một mốc lớn trước thời hạn.
the project has hit a critical milestone.
Dự án đã đạt được một mốc then chốt.
career milestones often include promotions and awards.
Các mốc sự nghiệp thường bao gồm các lần thăng chức và giải thưởng.
historical milestones shape our understanding of the past.
Các mốc lịch sử định hình cách chúng ta hiểu về quá khứ.
we need to set clear milestones for the next quarter.
Chúng ta cần thiết lập các mốc rõ ràng cho quý tới.
reaching this milestone requires dedication and teamwork.
Đạt được mốc này đòi hỏi sự tận tâm và tinh thần đồng đội.
this milestone represents years of hard work.
Mốc này thể hiện nhiều năm làm việc chăm chỉ.
children reach many developmental milestones in their early years.
Trẻ em đạt được nhiều mốc phát triển trong những năm đầu đời.
the treaty was a diplomatic milestone.
Hiệp ước này là một mốc ngoại giao.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now