she earned a gold medaille for her outstanding performance in the competition.
Cô ấy đã giành được một huy chương vàng vì màn trình diễn xuất sắc trong cuộc thi.
the soldier was awarded a military medaille for his bravery.
Người lính đã được trao một huy chương quân sự vì lòng dũng cảm của anh ấy.
he received a silver medaille at the international science fair.
Anh ấy đã nhận được một huy chương bạc tại hội chợ khoa học quốc tế.
the firefighter was honored with a medaille d'honneur for his heroic actions.
Người cứu hỏa đã được vinh danh bằng một huy chương danh dự vì những hành động anh hùng của anh ấy.
she polished her bronze medaille until it gleamed.
Cô ấy đánh bóng huy chương đồng của mình cho đến khi nó lấp lánh.
the medaille du mérite was established to recognize civilian contributions.
Huy chương của sự xứng đáng đã được thiết lập để ghi nhận những đóng góp của dân sự.
after years of training, he finally won the olympic medaille.
Sau nhiều năm tập luyện, cuối cùng anh ấy cũng giành được huy chương Olympic.
the medaille was presented during the formal ceremony.
Huy chương đã được trao tặng trong buổi lễ trang trọng.
each participant who completed the marathon received a commemorative medaille.
Mỗi người tham gia hoàn thành cuộc đua marathon đều nhận được một huy chương lưu niệm.
she wore her grandmother's war medaille with pride.
Cô ấy đeo huy chương chiến tranh của bà nội với niềm tự hào.
the medaille symbolizes courage and dedication to one's country.
Huy chương tượng trưng cho lòng dũng cảm và sự tận tụy với đất nước của mình.
he was humbled to accept the prestigious medaille from the president.
Anh ấy cảm thấy khiêm tốn khi nhận huy chương danh giá từ tổng thống.
she earned a gold medaille for her outstanding performance in the competition.
Cô ấy đã giành được một huy chương vàng vì màn trình diễn xuất sắc trong cuộc thi.
the soldier was awarded a military medaille for his bravery.
Người lính đã được trao một huy chương quân sự vì lòng dũng cảm của anh ấy.
he received a silver medaille at the international science fair.
Anh ấy đã nhận được một huy chương bạc tại hội chợ khoa học quốc tế.
the firefighter was honored with a medaille d'honneur for his heroic actions.
Người cứu hỏa đã được vinh danh bằng một huy chương danh dự vì những hành động anh hùng của anh ấy.
she polished her bronze medaille until it gleamed.
Cô ấy đánh bóng huy chương đồng của mình cho đến khi nó lấp lánh.
the medaille du mérite was established to recognize civilian contributions.
Huy chương của sự xứng đáng đã được thiết lập để ghi nhận những đóng góp của dân sự.
after years of training, he finally won the olympic medaille.
Sau nhiều năm tập luyện, cuối cùng anh ấy cũng giành được huy chương Olympic.
the medaille was presented during the formal ceremony.
Huy chương đã được trao tặng trong buổi lễ trang trọng.
each participant who completed the marathon received a commemorative medaille.
Mỗi người tham gia hoàn thành cuộc đua marathon đều nhận được một huy chương lưu niệm.
she wore her grandmother's war medaille with pride.
Cô ấy đeo huy chương chiến tranh của bà nội với niềm tự hào.
the medaille symbolizes courage and dedication to one's country.
Huy chương tượng trưng cho lòng dũng cảm và sự tận tụy với đất nước của mình.
he was humbled to accept the prestigious medaille from the president.
Anh ấy cảm thấy khiêm tốn khi nhận huy chương danh giá từ tổng thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay