| số nhiều | mediatenesses |
the mediateness of political communication often obscures the true intentions of leaders.
Tính chất truyền thông của giao tiếp chính trị thường làm che giấu những ý định thực sự của các nhà lãnh đạo.
artists explore the mediateness of representation through various mediums.
Những nghệ sĩ khám phá tính chất truyền thông của việc thể hiện thông qua nhiều phương tiện khác nhau.
historical mediateness shapes how we understand past events.
Tính chất truyền thông trong lịch sử định hình cách chúng ta hiểu các sự kiện trong quá khứ.
the mediateness of language can create barriers between people.
Tính chất truyền thông của ngôn ngữ có thể tạo ra rào cản giữa con người với nhau.
cultural mediateness influences international relations significantly.
Tính chất truyền thông văn hóa ảnh hưởng đáng kể đến quan hệ quốc tế.
emotional mediateness plays a crucial role in therapeutic settings.
Tính chất truyền thông cảm xúc đóng vai trò quan trọng trong các tình huống trị liệu.
the mediateness of news reporting affects public perception.
Tính chất truyền thông của việc báo cáo tin tức ảnh hưởng đến nhận thức của công chúng.
we must consider the mediateness of diplomatic channels in negotiations.
Chúng ta phải xem xét tính chất truyền thông của các kênh ngoại giao trong các cuộc đàm phán.
the mediateness of technology has transformed human interaction.
Tính chất truyền thông của công nghệ đã thay đổi sự tương tác giữa con người.
philosophical discussions often focus on the mediateness of knowledge.
Các cuộc thảo luận triết học thường tập trung vào tính chất truyền thông của tri thức.
the mediateness of artistic expression allows for multiple interpretations.
Tính chất truyền thông của sự thể hiện nghệ thuật cho phép có nhiều cách diễn giải.
the mediateness of political communication often obscures the true intentions of leaders.
Tính chất truyền thông của giao tiếp chính trị thường làm che giấu những ý định thực sự của các nhà lãnh đạo.
artists explore the mediateness of representation through various mediums.
Những nghệ sĩ khám phá tính chất truyền thông của việc thể hiện thông qua nhiều phương tiện khác nhau.
historical mediateness shapes how we understand past events.
Tính chất truyền thông trong lịch sử định hình cách chúng ta hiểu các sự kiện trong quá khứ.
the mediateness of language can create barriers between people.
Tính chất truyền thông của ngôn ngữ có thể tạo ra rào cản giữa con người với nhau.
cultural mediateness influences international relations significantly.
Tính chất truyền thông văn hóa ảnh hưởng đáng kể đến quan hệ quốc tế.
emotional mediateness plays a crucial role in therapeutic settings.
Tính chất truyền thông cảm xúc đóng vai trò quan trọng trong các tình huống trị liệu.
the mediateness of news reporting affects public perception.
Tính chất truyền thông của việc báo cáo tin tức ảnh hưởng đến nhận thức của công chúng.
we must consider the mediateness of diplomatic channels in negotiations.
Chúng ta phải xem xét tính chất truyền thông của các kênh ngoại giao trong các cuộc đàm phán.
the mediateness of technology has transformed human interaction.
Tính chất truyền thông của công nghệ đã thay đổi sự tương tác giữa con người.
philosophical discussions often focus on the mediateness of knowledge.
Các cuộc thảo luận triết học thường tập trung vào tính chất truyền thông của tri thức.
the mediateness of artistic expression allows for multiple interpretations.
Tính chất truyền thông của sự thể hiện nghệ thuật cho phép có nhiều cách diễn giải.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay