medievalize

[Mỹ]/ˌmɛdɪˈiːvəlʌɪz/
[Anh]/ˌmɛdɪˈivəˌlaɪz/

Dịch

v. làm cho cái gì đó mang tính chất trung cổ

Cụm từ & Cách kết hợp

medievalize culture

medieval hóa văn hóa

medievalize society

medieval hóa xã hội

medievalize architecture

medieval hóa kiến trúc

medievalize art

medieval hóa nghệ thuật

medievalize literature

medieval hóa văn học

medievalize history

medieval hóa lịch sử

medievalize themes

medieval hóa chủ đề

medievalize traditions

medieval hóa truyền thống

medievalize fashion

medieval hóa thời trang

medievalize games

medieval hóa trò chơi

Câu ví dụ

many authors choose to medievalize their stories to create a sense of authenticity.

Nhiều tác giả chọn phương pháp trung đại hóa câu chuyện của họ để tạo ra cảm giác chân thực.

some films attempt to medievalize modern themes to attract a wider audience.

Một số bộ phim cố gắng trung đại hóa các chủ đề hiện đại để thu hút lượng khán giả lớn hơn.

artists often medievalize their works to evoke feelings of nostalgia.

Các nghệ sĩ thường trung đại hóa tác phẩm của họ để gợi lên những cảm xúc hoài niệm.

the game developers decided to medievalize the setting for a more immersive experience.

Các nhà phát triển trò chơi đã quyết định trung đại hóa bối cảnh để có trải nghiệm nhập vai hơn.

to medievalize the landscape, they added castles and knights to the design.

Để trung đại hóa cảnh quan, họ đã thêm các lâu đài và hiệp sĩ vào thiết kế.

writers often medievalize characters to explore themes of honor and chivalry.

Các nhà văn thường trung đại hóa các nhân vật để khám phá các chủ đề về danh dự và thái độ lên nhân.

some historians argue that we should not medievalize historical events without proper context.

Một số nhà sử học cho rằng chúng ta không nên trung đại hóa các sự kiện lịch sử mà không có bối cảnh thích hợp.

they aimed to medievalize the festival by incorporating traditional costumes and music.

Họ hướng tới việc trung đại hóa lễ hội bằng cách kết hợp các trang phục và âm nhạc truyền thống.

in literature, authors may medievalize their narratives to reflect societal values of the time.

Trong văn học, các tác giả có thể trung đại hóa các câu chuyện của họ để phản ánh các giá trị xã hội của thời đại.

to medievalize the artwork, the painter used dark colors and dramatic lighting.

Để trung đại hóa tác phẩm nghệ thuật, họa sĩ đã sử dụng màu tối và ánh sáng kịch tính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay