deep meditativeness
Tính sâu sắc của sự thiền định
practicing meditativeness
Thực hành tính thiền định
daily meditativeness
Tính thiền định hàng ngày
achieving meditativeness
Đạt được tính thiền định
meditativeness moment
Khoảnh khắc thiền định
inner meditativeness
Tính thiền định bên trong
the garden's quiet meditativenesses offered a perfect retreat from the noisy city.
Độ tĩnh lặng suy tư của khu vườn đã cung cấp một nơi nghỉ ngơi lý tưởng để thoát khỏi thành phố ồn ào.
through deep breathing, she accessed different meditativenesses within her own consciousness.
Bằng cách hít thở sâu, cô ấy đã tiếp cận những trạng thái suy tư khác nhau bên trong ý thức của chính mình.
the painting captures the subtle meditativenesses found in the early morning light.
Bức tranh nắm bắt được những trạng thái suy tư tinh tế được tìm thấy trong ánh sáng buổi sáng sớm.
comparing the meditativenesses of zen and yoga reveals distinct spiritual approaches.
Sự so sánh giữa các trạng thái suy tư của Thiền và Yoga tiết lộ những phương pháp tinh thần khác nhau.
the music induces various meditativenesses that help patients reduce their anxiety.
Bài nhạc tạo ra nhiều trạng thái suy tư khác nhau giúp bệnh nhân giảm lo âu của họ.
walking through the ancient temple, visitors sense the historical meditativenesses embedded in the walls.
Khi đi qua ngôi chùa cổ, du khách cảm nhận được những trạng thái suy tư mang tính lịch sử được ẩn chứa trong những bức tường.
shared meditativenesses during the silent retreat bonded the group together.
Các trạng thái suy tư chia sẻ trong kỳ tĩnh tâm im lặng đã gắn kết nhóm lại với nhau.
his poetry explores the meditativenesses of solitude and the passing of time.
Tác phẩm thơ của ông khám phá những trạng thái suy tư về sự cô độc và sự trôi chảy của thời gian.
the monks cultivate specific meditativenesses to achieve a state of inner peace.
Các tăng sĩ nuôi dưỡng những trạng thái suy tư cụ thể để đạt được trạng thái bình an bên trong.
we studied the cultural meditativenesses depicted in traditional landscape paintings.
Chúng tôi đã nghiên cứu những trạng thái suy tư mang tính văn hóa được thể hiện trong các bức tranh phong cảnh truyền thống.
the architect designed the room to enhance the personal meditativenesses of the user.
Kiến trúc sư đã thiết kế căn phòng để tăng cường các trạng thái suy tư cá nhân của người sử dụng.
writers often seek out meditativenesses in nature to clear their minds.
Các nhà văn thường tìm kiếm những trạng thái suy tư trong thiên nhiên để làm sạch tâm trí của họ.
deep meditativeness
Tính sâu sắc của sự thiền định
practicing meditativeness
Thực hành tính thiền định
daily meditativeness
Tính thiền định hàng ngày
achieving meditativeness
Đạt được tính thiền định
meditativeness moment
Khoảnh khắc thiền định
inner meditativeness
Tính thiền định bên trong
the garden's quiet meditativenesses offered a perfect retreat from the noisy city.
Độ tĩnh lặng suy tư của khu vườn đã cung cấp một nơi nghỉ ngơi lý tưởng để thoát khỏi thành phố ồn ào.
through deep breathing, she accessed different meditativenesses within her own consciousness.
Bằng cách hít thở sâu, cô ấy đã tiếp cận những trạng thái suy tư khác nhau bên trong ý thức của chính mình.
the painting captures the subtle meditativenesses found in the early morning light.
Bức tranh nắm bắt được những trạng thái suy tư tinh tế được tìm thấy trong ánh sáng buổi sáng sớm.
comparing the meditativenesses of zen and yoga reveals distinct spiritual approaches.
Sự so sánh giữa các trạng thái suy tư của Thiền và Yoga tiết lộ những phương pháp tinh thần khác nhau.
the music induces various meditativenesses that help patients reduce their anxiety.
Bài nhạc tạo ra nhiều trạng thái suy tư khác nhau giúp bệnh nhân giảm lo âu của họ.
walking through the ancient temple, visitors sense the historical meditativenesses embedded in the walls.
Khi đi qua ngôi chùa cổ, du khách cảm nhận được những trạng thái suy tư mang tính lịch sử được ẩn chứa trong những bức tường.
shared meditativenesses during the silent retreat bonded the group together.
Các trạng thái suy tư chia sẻ trong kỳ tĩnh tâm im lặng đã gắn kết nhóm lại với nhau.
his poetry explores the meditativenesses of solitude and the passing of time.
Tác phẩm thơ của ông khám phá những trạng thái suy tư về sự cô độc và sự trôi chảy của thời gian.
the monks cultivate specific meditativenesses to achieve a state of inner peace.
Các tăng sĩ nuôi dưỡng những trạng thái suy tư cụ thể để đạt được trạng thái bình an bên trong.
we studied the cultural meditativenesses depicted in traditional landscape paintings.
Chúng tôi đã nghiên cứu những trạng thái suy tư mang tính văn hóa được thể hiện trong các bức tranh phong cảnh truyền thống.
the architect designed the room to enhance the personal meditativenesses of the user.
Kiến trúc sư đã thiết kế căn phòng để tăng cường các trạng thái suy tư cá nhân của người sử dụng.
writers often seek out meditativenesses in nature to clear their minds.
Các nhà văn thường tìm kiếm những trạng thái suy tư trong thiên nhiên để làm sạch tâm trí của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay