| số nhiều | medjays |
the medjay patrol protected travelers along the desert trade routes during the new kingdom period.
Đội tuần tra Medjay đã bảo vệ các du khách dọc theo các tuyến đường thương mại sa mạc trong thời kỳ Vương quốc Mới.
ancient egyptian pharaohs relied on the medjay for personal security and border protection.
Những vị vua Ai Cập cổ đại dựa vào Medjay để đảm bảo an ninh cá nhân và bảo vệ biên giới.
the medjay scouts discovered a hidden tomb in the valley of the kings decades ago.
Các chiến binh Medjay đã phát hiện ra một ngôi mộ bị giấu kín trong thung lũng các vị vua cách đây vài thập kỷ.
members of the elite medjay force wore distinctive black robes and carried long spears.
Các thành viên của lực lượng Medjay tinh nhuệ mặc những chiếc áo choàng đen đặc trưng và mang theo những thanh矛 dài.
the medjay police maintained order in the bustling streets of thebes and its surrounding areas.
Đội cảnh sát Medjay duy trì trật tự trên những con phố nhộn nhịp của Thebes và khu vực xung quanh.
a young egyptian man dreamed of becoming a medjay guard like his father and grandfather.
Một chàng trai trẻ người Ai Cập từng mơ ước trở thành một vệ sĩ Medjay như cha và ông nội mình.
the medjay desert patrol was crucial for protecting egypt's eastern borders from invaders.
Đội tuần tra sa mạc Medjay đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các biên giới phía đông của Ai Cập khỏi các cuộc xâm lược.
archaeological evidence reveals that the medjay were highly respected and held prestigious positions.
Các bằng chứng khảo cổ học cho thấy rằng Medjay được tôn trọng rất cao và nắm giữ những vị trí danh giá.
the medjay unit was stationed at strategic checkpoints throughout the kingdom to monitor movement.
Đơn vị Medjay được triển khai tại các điểm kiểm tra chiến lược khắp cả nước để giám sát các hoạt động di chuyển.
unlike regular soldiers, the medjay specialized in patrol duties and reconnaissance missions.
Khác với các binh sĩ bình thường, Medjay chuyên môn hóa trong các nhiệm vụ tuần tra và thám thính.
the chief medjay reported directly to the vizier about security matters in the capital.
Chủ nhiệm Medjay báo cáo trực tiếp cho viên Tể tướng về các vấn đề an ninh tại thủ đô.
medjay units used their intimate knowledge of the desert terrain to track down smugglers.
Các đơn vị Medjay sử dụng kiến thức sâu sắc về địa hình sa mạc để truy tìm các tay buôn lậu.
the pharaoh appointed the most loyal medjay as personal bodyguards for the royal family.
Vua đã bổ nhiệm những người Medjay trung thành nhất làm vệ sĩ cá nhân cho gia đình hoàng gia.
the medjay patrol protected travelers along the desert trade routes during the new kingdom period.
Đội tuần tra Medjay đã bảo vệ các du khách dọc theo các tuyến đường thương mại sa mạc trong thời kỳ Vương quốc Mới.
ancient egyptian pharaohs relied on the medjay for personal security and border protection.
Những vị vua Ai Cập cổ đại dựa vào Medjay để đảm bảo an ninh cá nhân và bảo vệ biên giới.
the medjay scouts discovered a hidden tomb in the valley of the kings decades ago.
Các chiến binh Medjay đã phát hiện ra một ngôi mộ bị giấu kín trong thung lũng các vị vua cách đây vài thập kỷ.
members of the elite medjay force wore distinctive black robes and carried long spears.
Các thành viên của lực lượng Medjay tinh nhuệ mặc những chiếc áo choàng đen đặc trưng và mang theo những thanh矛 dài.
the medjay police maintained order in the bustling streets of thebes and its surrounding areas.
Đội cảnh sát Medjay duy trì trật tự trên những con phố nhộn nhịp của Thebes và khu vực xung quanh.
a young egyptian man dreamed of becoming a medjay guard like his father and grandfather.
Một chàng trai trẻ người Ai Cập từng mơ ước trở thành một vệ sĩ Medjay như cha và ông nội mình.
the medjay desert patrol was crucial for protecting egypt's eastern borders from invaders.
Đội tuần tra sa mạc Medjay đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các biên giới phía đông của Ai Cập khỏi các cuộc xâm lược.
archaeological evidence reveals that the medjay were highly respected and held prestigious positions.
Các bằng chứng khảo cổ học cho thấy rằng Medjay được tôn trọng rất cao và nắm giữ những vị trí danh giá.
the medjay unit was stationed at strategic checkpoints throughout the kingdom to monitor movement.
Đơn vị Medjay được triển khai tại các điểm kiểm tra chiến lược khắp cả nước để giám sát các hoạt động di chuyển.
unlike regular soldiers, the medjay specialized in patrol duties and reconnaissance missions.
Khác với các binh sĩ bình thường, Medjay chuyên môn hóa trong các nhiệm vụ tuần tra và thám thính.
the chief medjay reported directly to the vizier about security matters in the capital.
Chủ nhiệm Medjay báo cáo trực tiếp cho viên Tể tướng về các vấn đề an ninh tại thủ đô.
medjay units used their intimate knowledge of the desert terrain to track down smugglers.
Các đơn vị Medjay sử dụng kiến thức sâu sắc về địa hình sa mạc để truy tìm các tay buôn lậu.
the pharaoh appointed the most loyal medjay as personal bodyguards for the royal family.
Vua đã bổ nhiệm những người Medjay trung thành nhất làm vệ sĩ cá nhân cho gia đình hoàng gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay