meeters

[Mỹ]/ˈmiːtəz/
[Anh]/ˈmiːtərz/

Dịch

n.người gặp gỡ

Cụm từ & Cách kết hợp

meeters only

chỉ những người gặp gỡ

friendly meeters

những người gặp gỡ thân thiện

new meeters

những người gặp gỡ mới

local meeters

những người gặp gỡ địa phương

regular meeters

những người gặp gỡ thường xuyên

business meeters

những người gặp gỡ kinh doanh

social meeters

những người gặp gỡ xã hội

group meeters

những người gặp gỡ theo nhóm

event meeters

những người gặp gỡ sự kiện

casual meeters

những người gặp gỡ không chính thức

Câu ví dụ

we need to find more meeters for the event.

Chúng tôi cần tìm thêm những người gặp gỡ cho sự kiện.

meeters often share valuable insights during discussions.

Những người gặp gỡ thường chia sẻ những hiểu biết có giá trị trong các cuộc thảo luận.

it's important to engage with meeters at the conference.

Điều quan trọng là tương tác với những người gặp gỡ tại hội nghị.

meeters can help create a lively atmosphere at gatherings.

Những người gặp gỡ có thể giúp tạo ra một không khí sôi động tại các buổi tụ họp.

we are looking for enthusiastic meeters for our project.

Chúng tôi đang tìm kiếm những người gặp gỡ nhiệt tình cho dự án của chúng tôi.

meeters play a crucial role in networking events.

Những người gặp gỡ đóng vai trò quan trọng trong các sự kiện kết nối mạng.

it's beneficial to connect with other meeters.

Việc kết nối với những người gặp gỡ khác là có lợi.

meeters often bring diverse perspectives to the table.

Những người gặp gỡ thường mang đến những quan điểm đa dạng.

we appreciate all the meeters who attended our workshop.

Chúng tôi đánh giá cao tất cả những người gặp gỡ đã tham dự hội thảo của chúng tôi.

meeters should feel free to express their opinions.

Những người gặp gỡ nên tự do bày tỏ ý kiến của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay