megabuckss

[Mỹ]/ˈmeɡəbʌks/
[Anh]/ˈmeɡəbʌks/

Dịch

n. Số nhiều của megabuck; một khoản tiền lớn; một triệu đô la Mỹ.

Cụm từ & Cách kết hợp

make megabuckss

Tạo ra megabuckss

megabuckss player

Người chơi megabuckss

spend megabuckss

Chi tiêu megabuckss

win megabuckss

Thắng megabuckss

megabuckss deal

Giao dịch megabuckss

earn megabuckss

Kiếm được megabuckss

cost megabuckss

Chi phí megabuckss

megabuckss empire

Nhà nước megabuckss

invest megabuckss

Đầu tư megabuckss

waste megabuckss

Hao phí megabuckss

Câu ví dụ

the company spent megabucks on a new marketing campaign that failed to attract customers.

Doanh nghiệp đã chi hàng triệu đô la cho một chiến dịch marketing mới nhưng thất bại trong việc thu hút khách hàng.

professional athletes often earn megabucks through lucrative sponsorship deals.

Các vận động viên chuyên nghiệp thường kiếm được hàng triệu đô la thông qua các hợp đồng tài trợ có lợi nhuận cao.

she made megabucks when she sold her tech startup to a global corporation.

Cô ấy đã kiếm được hàng triệu đô la khi bán công ty khởi nghiệp công nghệ của mình cho một công ty đa quốc gia.

the film studio is willing to pay megabucks to secure the rights to the best-selling novel.

Đại lý phim sẵn sàng chi hàng triệu đô la để mua quyền sở hữu cuốn tiểu thuyết bán chạy nhất.

he lost megabucks in the stock market during the sudden economic downturn.

Anh ấy đã mất hàng triệu đô la trên thị trường chứng khoán trong đợt suy thoái kinh tế đột ngột.

developers are investing megabucks to transform the old industrial area into a luxury resort.

Các nhà phát triển đang đầu tư hàng triệu đô la để biến khu công nghiệp cũ thành một khu nghỉ dưỡng cao cấp.

winning the lottery jackpot means you will suddenly be worth megabucks.

Trúng giải độc đắc xổ số có nghĩa là bạn sẽ đột ngột trở nên giàu có hàng triệu đô la.

the government is pouring megabucks into infrastructure projects to boost the economy.

Chính phủ đang đầu tư hàng triệu đô la vào các dự án cơ sở hạ tầng để thúc đẩy kinh tế.

top lawyers charge megabucks for their services, but they often deliver results.

Các luật sư hàng đầu tính hàng triệu đô la cho dịch vụ của họ, nhưng họ thường mang lại kết quả.

despite spending megabucks on the renovation, the house still looks outdated.

Dù đã chi hàng triệu đô la cho việc cải tạo, ngôi nhà vẫn trông lỗi thời.

celebrities often build megabucks mansions in exclusive neighborhoods.

Các ngôi sao thường xây dựng những biệt thự đắt tiền trong các khu vực độc quyền.

the tech giant throws megabucks at research and development every year.

Đại gia công nghệ chi hàng triệu đô la cho nghiên cứu và phát triển mỗi năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay