megaphyll plant
cây megaphyll
megaphyll leaf
lá megaphyll
megaphyll species
loài megaphyll
megaphyll structure
cấu trúc megaphyll
megaphyll type
loại megaphyll
megaphyll morphology
hình thái megaphyll
megaphyll characteristics
đặc điểm của megaphyll
megaphyll development
sự phát triển của megaphyll
megaphyll adaptation
sự thích nghi của megaphyll
megaphyll classification
phân loại megaphyll
the plant features megaphyll leaves that are broad and flat.
cây có lá megaphyll rộng và dẹt.
megaphylls are common in many tropical species.
lá megaphyll phổ biến ở nhiều loài nhiệt đới.
researchers study megaphyll structures to understand plant evolution.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu cấu trúc của lá megaphyll để hiểu về sự tiến hóa của thực vật.
some ferns have megaphylls that help with photosynthesis.
một số dương xỉ có lá megaphyll giúp quang hợp.
in botany, the term megaphyll refers to large leaves.
trong thực vật học, thuật ngữ megaphyll đề cập đến lá lớn.
the adaptation of megaphylls allows plants to thrive in diverse environments.
sự thích nghi của lá megaphyll cho phép thực vật phát triển mạnh trong nhiều môi trường khác nhau.
some species display unique patterns on their megaphylls.
một số loài thể hiện các hoa văn độc đáo trên lá megaphyll của chúng.
megaphylls can vary greatly in shape and size among different species.
lá megaphyll có thể khác nhau rất nhiều về hình dạng và kích thước giữa các loài khác nhau.
understanding megaphyll morphology helps in plant classification.
hiểu về hình thái của lá megaphyll giúp phân loại thực vật.
some megaphylls can reach impressive lengths, enhancing their photosynthetic ability.
một số lá megaphyll có thể đạt được chiều dài ấn tượng, tăng cường khả năng quang hợp của chúng.
megaphyll plant
cây megaphyll
megaphyll leaf
lá megaphyll
megaphyll species
loài megaphyll
megaphyll structure
cấu trúc megaphyll
megaphyll type
loại megaphyll
megaphyll morphology
hình thái megaphyll
megaphyll characteristics
đặc điểm của megaphyll
megaphyll development
sự phát triển của megaphyll
megaphyll adaptation
sự thích nghi của megaphyll
megaphyll classification
phân loại megaphyll
the plant features megaphyll leaves that are broad and flat.
cây có lá megaphyll rộng và dẹt.
megaphylls are common in many tropical species.
lá megaphyll phổ biến ở nhiều loài nhiệt đới.
researchers study megaphyll structures to understand plant evolution.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu cấu trúc của lá megaphyll để hiểu về sự tiến hóa của thực vật.
some ferns have megaphylls that help with photosynthesis.
một số dương xỉ có lá megaphyll giúp quang hợp.
in botany, the term megaphyll refers to large leaves.
trong thực vật học, thuật ngữ megaphyll đề cập đến lá lớn.
the adaptation of megaphylls allows plants to thrive in diverse environments.
sự thích nghi của lá megaphyll cho phép thực vật phát triển mạnh trong nhiều môi trường khác nhau.
some species display unique patterns on their megaphylls.
một số loài thể hiện các hoa văn độc đáo trên lá megaphyll của chúng.
megaphylls can vary greatly in shape and size among different species.
lá megaphyll có thể khác nhau rất nhiều về hình dạng và kích thước giữa các loài khác nhau.
understanding megaphyll morphology helps in plant classification.
hiểu về hình thái của lá megaphyll giúp phân loại thực vật.
some megaphylls can reach impressive lengths, enhancing their photosynthetic ability.
một số lá megaphyll có thể đạt được chiều dài ấn tượng, tăng cường khả năng quang hợp của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay