megatrends

[Mỹ]/ˈmɛɡətrɛnd/
[Anh]/ˈmɛɡətrɛnd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một xu hướng quy mô lớn ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của xã hội

Cụm từ & Cách kết hợp

megatrend analysis

phân tích xu hướng lớn

megatrend impact

tác động của xu hướng lớn

megatrend forecasting

dự báo xu hướng lớn

megatrend shift

sự chuyển đổi của xu hướng lớn

megatrend report

báo cáo về xu hướng lớn

megatrend strategy

chiến lược xu hướng lớn

megatrend research

nghiên cứu về xu hướng lớn

megatrend insights

thông tin chi tiết về xu hướng lớn

megatrend drivers

những yếu tố thúc đẩy xu hướng lớn

megatrend evaluation

đánh giá xu hướng lớn

Câu ví dụ

climate change is a significant megatrend affecting global policies.

biến đổi khí hậu là một xu hướng lớn có tác động đến các chính sách toàn cầu.

the rise of digital technology is a megatrend in modern business.

sự trỗi dậy của công nghệ số là một xu hướng lớn trong kinh doanh hiện đại.

understanding megatrends can help companies strategize effectively.

hiểu rõ các xu hướng lớn có thể giúp các công ty lập kế hoạch hiệu quả.

urbanization is a megatrend that reshapes societies around the world.

đô thị hóa là một xu hướng lớn làm thay đổi các xã hội trên toàn thế giới.

healthcare innovation is driven by several megatrends in society.

đổi mới chăm sóc sức khỏe được thúc đẩy bởi nhiều xu hướng lớn trong xã hội.

megatrends in consumer behavior are changing retail landscapes.

các xu hướng lớn trong hành vi người tiêu dùng đang thay đổi cảnh quan bán lẻ.

businesses must adapt to megatrends to remain competitive.

các doanh nghiệp phải thích ứng với các xu hướng lớn để duy trì tính cạnh tranh.

education is evolving due to megatrends in technology and accessibility.

giáo dục đang phát triển do các xu hướng lớn trong công nghệ và khả năng tiếp cận.

globalization is a megatrend that influences economies worldwide.

toàn cầu hóa là một xu hướng lớn có ảnh hưởng đến các nền kinh tế trên toàn thế giới.

companies are investing in sustainability as a response to megatrends.

các công ty đang đầu tư vào tính bền vững như một phản ứng lại các xu hướng lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay