meltable cheese
phô mai tan chảy
meltable chocolate
sô cô la tan chảy
meltable wax
sáp tan chảy
meltable plastic
nhựa tan chảy
meltable butter
bơ tan chảy
meltable ice
đá tan chảy
meltable candy
kẹo tan chảy
meltable marshmallow
bánh marshmallow tan chảy
meltable fat
mỡ tan chảy
meltable glue
keo tan chảy
the chocolate is meltable at room temperature.
sô cô la có thể tan chảy ở nhiệt độ phòng.
we need to use meltable materials for this project.
chúng ta cần sử dụng các vật liệu có thể nóng chảy cho dự án này.
meltable wax is perfect for candle making.
sáp có thể nóng chảy rất lý tưởng cho việc làm nến.
some plastics are meltable and can be reshaped.
một số loại nhựa có thể nóng chảy và có thể tạo hình lại.
the meltable cheese adds flavor to the dish.
phô mai có thể nóng chảy thêm hương vị vào món ăn.
these candies are meltable in your mouth.
những viên kẹo này có thể tan chảy trong miệng bạn.
meltable materials are essential for 3d printing.
các vật liệu có thể nóng chảy rất cần thiết cho in 3D.
he prefers meltable snacks over hard candies.
anh thích đồ ăn vặt có thể nóng chảy hơn kẹo cứng.
the meltable components need careful handling.
các thành phần có thể nóng chảy cần được xử lý cẩn thận.
she enjoys meltable ice cream on hot days.
cô ấy thích ăn kem có thể nóng chảy vào những ngày nóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay