meltable

[Mỹ]/ˈmɛltəbl/
[Anh]/ˈmɛltəbl/

Dịch

adj.có khả năng bị nấu chảy

Cụm từ & Cách kết hợp

meltable cheese

phô mai tan chảy

meltable chocolate

sô cô la tan chảy

meltable wax

sáp tan chảy

meltable plastic

nhựa tan chảy

meltable butter

bơ tan chảy

meltable ice

đá tan chảy

meltable candy

kẹo tan chảy

meltable marshmallow

bánh marshmallow tan chảy

meltable fat

mỡ tan chảy

meltable glue

keo tan chảy

Câu ví dụ

the chocolate is meltable at room temperature.

sô cô la có thể tan chảy ở nhiệt độ phòng.

we need to use meltable materials for this project.

chúng ta cần sử dụng các vật liệu có thể nóng chảy cho dự án này.

meltable wax is perfect for candle making.

sáp có thể nóng chảy rất lý tưởng cho việc làm nến.

some plastics are meltable and can be reshaped.

một số loại nhựa có thể nóng chảy và có thể tạo hình lại.

the meltable cheese adds flavor to the dish.

phô mai có thể nóng chảy thêm hương vị vào món ăn.

these candies are meltable in your mouth.

những viên kẹo này có thể tan chảy trong miệng bạn.

meltable materials are essential for 3d printing.

các vật liệu có thể nóng chảy rất cần thiết cho in 3D.

he prefers meltable snacks over hard candies.

anh thích đồ ăn vặt có thể nóng chảy hơn kẹo cứng.

the meltable components need careful handling.

các thành phần có thể nóng chảy cần được xử lý cẩn thận.

she enjoys meltable ice cream on hot days.

cô ấy thích ăn kem có thể nóng chảy vào những ngày nóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay