menhir

[US]/mɛnˈhɪə/
[UK]/mɛnˈhɪr/
Frequency: Very High

Translation

n. đá đứng hoặc đài tưởng niệm tiền sử
Word Forms
số nhiềumenhirs

Phrases & Collocations

ancient menhir

đá rối cổ đại

menhir alignment

sắp xếp đá rối

standing menhir

đá rối còn đứng

menhir site

khu vực đá rối

menhir culture

văn hóa đá rối

carved menhir

đá rối chạm khắc

menhir monument

tượng đài đá rối

menhir stone

đá rối

menhir circle

vòng tròn đá rối

menhir worship

phong tục thờ đá rối

Example Sentences

the ancient menhir stood tall in the field.

Tảng đá cổ đại sừng sững cao lớn trên cánh đồng.

they discovered a menhir during the excavation.

Họ đã phát hiện ra một tảng đá trong quá trình khai quật.

many cultures have used menhirs for rituals.

Nhiều nền văn hóa đã sử dụng tảng đá cho các nghi lễ.

the menhir is a symbol of ancient history.

Tảng đá là biểu tượng của lịch sử cổ đại.

visitors flock to see the famous menhir.

Du khách đổ về xem tảng đá nổi tiếng.

legends surround the origin of the menhir.

Những truyền thuyết bao quanh nguồn gốc của tảng đá.

archaeologists study the alignment of menhirs.

Các nhà khảo cổ nghiên cứu sự liên kết của các tảng đá.

some menhirs are believed to have astronomical significance.

Một số tảng đá được cho là có ý nghĩa thiên văn.

the menhir was carved from a single piece of stone.

Tảng đá được chạm khắc từ một khối đá duy nhất.

local legends speak of a magical menhir.

Những truyền thuyết địa phương kể về một tảng đá ma thuật.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now