la mentira
dối trá
es mentira
là dối trá
mentira!
dối trá!
sin mentira
không dối trá
una mentira
một dối trá
mentira piadosa
dối trá hài hước
mentira grosera
dối trá thô thiển
las mentiras
những dối trá
mentira clara
dối trá rõ ràng
gran mentira
dối trá lớn
that is a blatant lie.
Đó là một lời nói dối trắng trợn.
i cannot tell a lie.
Tôi không thể nói dối.
the whole story is a lie.
Toàn bộ câu chuyện là một lời nói dối.
don't tell lies.
Đừng nói dối.
it is a white lie.
Đó là một lời nói dối trắng.
the evidence exposed the lie.
Bằng chứng đã phơi bày lời nói dối.
life is a big lie.
Đời sống là một lời nói dối lớn.
every word was a lie.
Mỗi từ đều là một lời nói dối.
she detected the lie immediately.
Cô ấy phát hiện ra lời nói dối ngay lập tức.
it is a beautiful lie.
Đó là một lời nói dối đẹp.
never live a lie.
Không bao giờ sống trong sự nói dối.
a lie has no legs.
Một lời nói dối không có chân.
he fabricated a lie.
Anh ấy đã tạo ra một lời nói dối.
it is a lie from start to finish.
Đó là một lời nói dối từ đầu đến cuối.
he spoke a lie to her.
Anh ấy nói dối với cô ấy.
ultimately, the lie crumbled.
Phần cuối cùng, lời nói dối sụp đổ.
he built a lie.
Anh ấy xây dựng một lời nói dối.
why did you tell a lie?
Tại sao anh lại nói dối?
don't believe that lie.
Đừng tin vào lời nói dối đó.
it is a total lie.
Đó là một lời nói dối hoàn toàn.
la mentira
dối trá
es mentira
là dối trá
mentira!
dối trá!
sin mentira
không dối trá
una mentira
một dối trá
mentira piadosa
dối trá hài hước
mentira grosera
dối trá thô thiển
las mentiras
những dối trá
mentira clara
dối trá rõ ràng
gran mentira
dối trá lớn
that is a blatant lie.
Đó là một lời nói dối trắng trợn.
i cannot tell a lie.
Tôi không thể nói dối.
the whole story is a lie.
Toàn bộ câu chuyện là một lời nói dối.
don't tell lies.
Đừng nói dối.
it is a white lie.
Đó là một lời nói dối trắng.
the evidence exposed the lie.
Bằng chứng đã phơi bày lời nói dối.
life is a big lie.
Đời sống là một lời nói dối lớn.
every word was a lie.
Mỗi từ đều là một lời nói dối.
she detected the lie immediately.
Cô ấy phát hiện ra lời nói dối ngay lập tức.
it is a beautiful lie.
Đó là một lời nói dối đẹp.
never live a lie.
Không bao giờ sống trong sự nói dối.
a lie has no legs.
Một lời nói dối không có chân.
he fabricated a lie.
Anh ấy đã tạo ra một lời nói dối.
it is a lie from start to finish.
Đó là một lời nói dối từ đầu đến cuối.
he spoke a lie to her.
Anh ấy nói dối với cô ấy.
ultimately, the lie crumbled.
Phần cuối cùng, lời nói dối sụp đổ.
he built a lie.
Anh ấy xây dựng một lời nói dối.
why did you tell a lie?
Tại sao anh lại nói dối?
don't believe that lie.
Đừng tin vào lời nói dối đó.
it is a total lie.
Đó là một lời nói dối hoàn toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay