dynamic meshworks
mạng lưới động
complex meshworks
mạng lưới phức tạp
optimized meshworks
mạng lưới tối ưu hóa
interactive meshworks
mạng lưới tương tác
integrated meshworks
mạng lưới tích hợp
virtual meshworks
mạng lưới ảo
adaptive meshworks
mạng lưới thích ứng
spatial meshworks
mạng lưới không gian
hierarchical meshworks
mạng lưới phân cấp
network meshworks
mạng lưới mạng
meshworks are essential in modern engineering design.
mạng lưới là điều cần thiết trong thiết kế kỹ thuật hiện đại.
the artist created beautiful meshworks using recycled materials.
nghệ sĩ đã tạo ra những mạng lưới đẹp bằng vật liệu tái chế.
meshworks can improve the efficiency of data transmission.
mạng lưới có thể cải thiện hiệu quả truyền dữ liệu.
in biology, meshworks of cells play a crucial role in tissue formation.
trong sinh học, mạng lưới tế bào đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành mô.
designing meshworks requires a deep understanding of materials.
thiết kế mạng lưới đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về vật liệu.
meshworks facilitate collaboration among different teams.
mạng lưới tạo điều kiện thuận lợi cho sự hợp tác giữa các nhóm khác nhau.
researchers are studying meshworks to enhance network security.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu mạng lưới để tăng cường bảo mật mạng.
meshworks are used in various applications, from architecture to technology.
mạng lưới được sử dụng trong nhiều ứng dụng, từ kiến trúc đến công nghệ.
the concept of meshworks can be applied to social networks.
khái niệm về mạng lưới có thể được áp dụng cho mạng xã hội.
innovative meshworks can lead to breakthroughs in product development.
những mạng lưới sáng tạo có thể dẫn đến những đột phá trong phát triển sản phẩm.
dynamic meshworks
mạng lưới động
complex meshworks
mạng lưới phức tạp
optimized meshworks
mạng lưới tối ưu hóa
interactive meshworks
mạng lưới tương tác
integrated meshworks
mạng lưới tích hợp
virtual meshworks
mạng lưới ảo
adaptive meshworks
mạng lưới thích ứng
spatial meshworks
mạng lưới không gian
hierarchical meshworks
mạng lưới phân cấp
network meshworks
mạng lưới mạng
meshworks are essential in modern engineering design.
mạng lưới là điều cần thiết trong thiết kế kỹ thuật hiện đại.
the artist created beautiful meshworks using recycled materials.
nghệ sĩ đã tạo ra những mạng lưới đẹp bằng vật liệu tái chế.
meshworks can improve the efficiency of data transmission.
mạng lưới có thể cải thiện hiệu quả truyền dữ liệu.
in biology, meshworks of cells play a crucial role in tissue formation.
trong sinh học, mạng lưới tế bào đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành mô.
designing meshworks requires a deep understanding of materials.
thiết kế mạng lưới đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về vật liệu.
meshworks facilitate collaboration among different teams.
mạng lưới tạo điều kiện thuận lợi cho sự hợp tác giữa các nhóm khác nhau.
researchers are studying meshworks to enhance network security.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu mạng lưới để tăng cường bảo mật mạng.
meshworks are used in various applications, from architecture to technology.
mạng lưới được sử dụng trong nhiều ứng dụng, từ kiến trúc đến công nghệ.
the concept of meshworks can be applied to social networks.
khái niệm về mạng lưới có thể được áp dụng cho mạng xã hội.
innovative meshworks can lead to breakthroughs in product development.
những mạng lưới sáng tạo có thể dẫn đến những đột phá trong phát triển sản phẩm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay