metasediment

[Mỹ]/ˌmɛtəʊˈsɛdɪmənt/
[Anh]/ˌmɛtəˈsɛdɪmənt/

Dịch

n. đá biến chất từ trầm tích
Các dạng của từ
số nhiềumetasediments

Cụm từ & Cách kết hợp

metasediment rock

đá trầm tích biến chất

metasediment layer

tầng đá trầm tích biến chất

metasediment formation

quá trình hình thành đá trầm tích biến chất

metasediment analysis

phân tích đá trầm tích biến chất

metasediment structure

cấu trúc đá trầm tích biến chất

metasediment origin

nguồn gốc đá trầm tích biến chất

metasediment types

các loại đá trầm tích biến chất

metasediment properties

tính chất của đá trầm tích biến chất

metasediment characteristics

đặc điểm của đá trầm tích biến chất

metasediment study

nghiên cứu đá trầm tích biến chất

Câu ví dụ

metasediment can provide valuable information about geological history.

Bùn trầm tích biến chất có thể cung cấp thông tin có giá trị về lịch sử địa chất.

the study of metasediment is crucial for understanding metamorphic processes.

Nghiên cứu về bùn trầm tích biến chất rất quan trọng để hiểu các quá trình biến đổi.

geologists often analyze metasediment to determine its origins.

Các nhà địa chất thường phân tích bùn trầm tích biến chất để xác định nguồn gốc của nó.

metasediment layers can indicate past environmental conditions.

Các lớp bùn trầm tích biến chất có thể cho thấy các điều kiện môi trường trong quá khứ.

understanding the composition of metasediment helps in resource exploration.

Hiểu thành phần của bùn trầm tích biến chất giúp trong việc thăm dò tài nguyên.

metasediment may contain fossils that provide insights into ancient life.

Bùn trầm tích biến chất có thể chứa hóa thạch, cung cấp thông tin chi tiết về cuộc sống cổ đại.

the presence of certain minerals in metasediment can indicate specific geological events.

Sự hiện diện của một số khoáng chất trong bùn trầm tích biến chất có thể cho thấy các sự kiện địa chất cụ thể.

researchers use metasediment to trace the evolution of mountain ranges.

Các nhà nghiên cứu sử dụng bùn trầm tích biến chất để truy tìm sự tiến hóa của các dãy núi.

metasediment is often found in regions with a history of tectonic activity.

Bùn trầm tích biến chất thường được tìm thấy ở các khu vực có lịch sử hoạt động kiến tạo.

the classification of metasediment is important for geological mapping.

Việc phân loại bùn trầm tích biến chất rất quan trọng cho việc lập bản đồ địa chất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay