metate

[Mỹ]/ˈmɛtəteɪ/
[Anh]/ˈmɛtəteɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một viên đá phẳng hoặc lõm được sử dụng để xay ngũ cốc, đặc biệt là ở Mexico và miền tây nam Hoa Kỳ

Cụm từ & Cách kết hợp

grind on metate

mài trên metate

using a metate

sử dụng một metate

traditional metate

metate truyền thống

metate and mano

metate và mano

metate preparation

chuẩn bị metate

metate grinding

nghiền bằng metate

stone metate

metate đá

metate usage

sử dụng metate

ancient metate

metate cổ đại

metate tools

dụng cụ metate

Câu ví dụ

we need to metate our ideas before presenting them.

chúng ta cần sàng lọc ý tưởng của mình trước khi trình bày chúng.

it's important to metate the feedback we receive.

rất quan trọng để sàng lọc những phản hồi mà chúng ta nhận được.

they decided to metate their strategy for the upcoming project.

họ quyết định sàng lọc chiến lược cho dự án sắp tới.

let's metate the data to find meaningful patterns.

hãy sàng lọc dữ liệu để tìm ra những mô hình có ý nghĩa.

she suggested we metate the previous research findings.

cô ấy gợi ý rằng chúng ta nên sàng lọc những kết quả nghiên cứu trước đó.

to improve our process, we should metate our current practices.

để cải thiện quy trình của chúng ta, chúng ta nên sàng lọc các phương pháp hiện tại.

during the meeting, we will metate our marketing approach.

trong cuộc họp, chúng ta sẽ sàng lọc cách tiếp cận tiếp thị của mình.

it’s essential to metate the lessons learned from past experiences.

thật cần thiết phải sàng lọc những bài học kinh nghiệm từ những kinh nghiệm trong quá khứ.

before making a decision, we should metate the pros and cons.

trước khi đưa ra quyết định, chúng ta nên sàng lọc những ưu và nhược điểm.

he plans to metate the results of the survey with his team.

anh ấy dự định sàng lọc kết quả khảo sát với nhóm của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay