mete

[Mỹ]/miːt/
[Anh]/miːt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. Gây ra (cho ai đó), đưa ra (hình phạt, v.v.)
Word Forms
ngôi thứ ba số ítmetes
hiện tại phân từmeting
số nhiềumetes
quá khứ phân từmeted
thì quá khứmeted

Cụm từ & Cách kết hợp

mete out punishment

phân phát hình phạt

mete out justice

phân phát công lý

mete out rewards

phân phát phần thưởng

Câu ví dụ

to mete out punishment

để thi hành hình phạt

to mete out justice

để thi hành công lý

to mete out rewards

để trao thưởng

to mete out consequences

để đưa ra hậu quả

to mete out a fair share

để phân chia một phần công bằng

to mete out criticism

để đưa ra lời chỉ trích

to mete out discipline

để thi hành kỷ luật

to mete out food rations

để phân phát khẩu phần ăn

to mete out responsibilities

để phân công trách nhiệm

to mete out consequences based on behavior

để đưa ra hậu quả dựa trên hành vi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay