mete out punishment
phân phát hình phạt
mete out justice
phân phát công lý
mete out rewards
phân phát phần thưởng
to mete out punishment
để thi hành hình phạt
to mete out justice
để thi hành công lý
to mete out rewards
để trao thưởng
to mete out consequences
để đưa ra hậu quả
to mete out a fair share
để phân chia một phần công bằng
to mete out criticism
để đưa ra lời chỉ trích
to mete out discipline
để thi hành kỷ luật
to mete out food rations
để phân phát khẩu phần ăn
to mete out responsibilities
để phân công trách nhiệm
to mete out consequences based on behavior
để đưa ra hậu quả dựa trên hành vi
mete out punishment
phân phát hình phạt
mete out justice
phân phát công lý
mete out rewards
phân phát phần thưởng
to mete out punishment
để thi hành hình phạt
to mete out justice
để thi hành công lý
to mete out rewards
để trao thưởng
to mete out consequences
để đưa ra hậu quả
to mete out a fair share
để phân chia một phần công bằng
to mete out criticism
để đưa ra lời chỉ trích
to mete out discipline
để thi hành kỷ luật
to mete out food rations
để phân phát khẩu phần ăn
to mete out responsibilities
để phân công trách nhiệm
to mete out consequences based on behavior
để đưa ra hậu quả dựa trên hành vi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay