meteorotropism

[Mỹ]/ˌmiː.ti.əˈrɒ.trə.pɪ.zəm/
[Anh]/ˌmiː.ti.əˈroʊ.trə.pɪ.zəm/

Dịch

n. xu hướng của sinh vật phát triển hoặc di chuyển theo phản ứng với điều kiện khí tượng; một điều kiện bị ảnh hưởng bởi các yếu tố thời tiết

Cụm từ & Cách kết hợp

meteorotropism effect

hiệu ứng khí tượng

understanding meteorotropism

hiểu về khí tượng

meteorotropism studies

nghiên cứu về khí tượng

meteorotropism response

phản ứng khí tượng

exploring meteorotropism

khám phá khí tượng

effects of meteorotropism

tác động của khí tượng

meteorotropism mechanisms

cơ chế khí tượng

meteorotropism in plants

khí tượng ở thực vật

meteorotropism phenomena

hiện tượng khí tượng

applications of meteorotropism

ứng dụng của khí tượng

Câu ví dụ

meteorotropism is a fascinating phenomenon in botany.

meteorotropism là một hiện tượng hấp dẫn trong thực vật học.

researchers study meteorotropism to understand plant behavior.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu meteorotropism để hiểu hành vi của thực vật.

meteorotropism can affect the growth direction of plants.

meteorotropism có thể ảnh hưởng đến hướng phát triển của cây trồng.

understanding meteorotropism helps in agricultural practices.

hiểu meteorotropism giúp ích cho các phương pháp nông nghiệp.

meteorotropism is influenced by environmental factors.

meteorotropism chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường.

plants exhibit meteorotropism in response to weather changes.

cây trồng thể hiện meteorotropism khi phản ứng với sự thay đổi thời tiết.

meteorotropism can lead to improved crop yields.

meteorotropism có thể dẫn đến năng suất cây trồng được cải thiện.

scientists are exploring the mechanisms behind meteorotropism.

các nhà khoa học đang khám phá các cơ chế đằng sau meteorotropism.

meteorotropism is essential for plant survival in varying climates.

meteorotropism rất quan trọng cho sự sống còn của thực vật trong các vùng khí hậu khác nhau.

observing meteorotropism can provide insights into ecosystem dynamics.

quan sát meteorotropism có thể cung cấp thông tin chi tiết về động lực hệ sinh thái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay