research methodologies
phương pháp nghiên cứu
agile methodologies
phương pháp agile
teaching methodologies
phương pháp giảng dạy
evaluation methodologies
phương pháp đánh giá
data methodologies
phương pháp dữ liệu
development methodologies
phương pháp phát triển
project methodologies
phương pháp quản lý dự án
qualitative methodologies
phương pháp định tính
quantitative methodologies
phương pháp định lượng
systematic methodologies
phương pháp hệ thống
different methodologies can lead to varied results.
các phương pháp khác nhau có thể dẫn đến kết quả khác nhau.
we need to evaluate the effectiveness of our methodologies.
chúng ta cần đánh giá hiệu quả của phương pháp của chúng ta.
adopting new methodologies can improve productivity.
việc áp dụng các phương pháp mới có thể cải thiện năng suất.
our team focuses on innovative methodologies for problem-solving.
đội ngũ của chúng tôi tập trung vào các phương pháp sáng tạo để giải quyết vấn đề.
methodologies in research vary significantly across disciplines.
các phương pháp trong nghiên cứu khác nhau đáng kể giữa các ngành.
she presented several methodologies during the conference.
bà ấy đã trình bày một số phương pháp trong hội nghị.
the methodologies used in this study are well-documented.
các phương pháp được sử dụng trong nghiên cứu này được ghi lại đầy đủ.
effective methodologies are crucial for successful project management.
các phương pháp hiệu quả là rất quan trọng cho quản lý dự án thành công.
we should compare our methodologies with industry standards.
chúng ta nên so sánh phương pháp của chúng ta với các tiêu chuẩn ngành.
methodologies evolve as new technologies emerge.
các phương pháp phát triển khi có những công nghệ mới xuất hiện.
research methodologies
phương pháp nghiên cứu
agile methodologies
phương pháp agile
teaching methodologies
phương pháp giảng dạy
evaluation methodologies
phương pháp đánh giá
data methodologies
phương pháp dữ liệu
development methodologies
phương pháp phát triển
project methodologies
phương pháp quản lý dự án
qualitative methodologies
phương pháp định tính
quantitative methodologies
phương pháp định lượng
systematic methodologies
phương pháp hệ thống
different methodologies can lead to varied results.
các phương pháp khác nhau có thể dẫn đến kết quả khác nhau.
we need to evaluate the effectiveness of our methodologies.
chúng ta cần đánh giá hiệu quả của phương pháp của chúng ta.
adopting new methodologies can improve productivity.
việc áp dụng các phương pháp mới có thể cải thiện năng suất.
our team focuses on innovative methodologies for problem-solving.
đội ngũ của chúng tôi tập trung vào các phương pháp sáng tạo để giải quyết vấn đề.
methodologies in research vary significantly across disciplines.
các phương pháp trong nghiên cứu khác nhau đáng kể giữa các ngành.
she presented several methodologies during the conference.
bà ấy đã trình bày một số phương pháp trong hội nghị.
the methodologies used in this study are well-documented.
các phương pháp được sử dụng trong nghiên cứu này được ghi lại đầy đủ.
effective methodologies are crucial for successful project management.
các phương pháp hiệu quả là rất quan trọng cho quản lý dự án thành công.
we should compare our methodologies with industry standards.
chúng ta nên so sánh phương pháp của chúng ta với các tiêu chuẩn ngành.
methodologies evolve as new technologies emerge.
các phương pháp phát triển khi có những công nghệ mới xuất hiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay