frameworks

[Mỹ]/ˈfreɪmˌwɜːks/
[Anh]/ˈfreɪmˌwɜrks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của framework; cấu trúc; cấu trúc hệ thống; niềm tin là cơ sở cho phán đoán hoặc quyết định

Cụm từ & Cách kết hợp

software frameworks

khung phần mềm

development frameworks

khung phát triển

web frameworks

khung web

frameworks for testing

khung cho kiểm thử

data frameworks

khung dữ liệu

frameworks and libraries

khung và thư viện

cloud frameworks

khung đám mây

mobile frameworks

khung di động

api frameworks

khung API

enterprise frameworks

khung doanh nghiệp

Câu ví dụ

many software developers use different frameworks to build applications.

Nhiều nhà phát triển phần mềm sử dụng các framework khác nhau để xây dựng ứng dụng.

frameworks provide a structured approach to software development.

Các framework cung cấp một cách tiếp cận có cấu trúc để phát triển phần mềm.

there are various frameworks available for web development.

Có nhiều framework khác nhau có sẵn cho phát triển web.

choosing the right frameworks can greatly enhance productivity.

Việc lựa chọn các framework phù hợp có thể nâng cao đáng kể năng suất.

frameworks help in maintaining consistency across projects.

Các framework giúp duy trì tính nhất quán trên các dự án.

many frameworks come with built-in libraries for easier coding.

Nhiều framework đi kèm với các thư viện tích hợp sẵn để lập trình dễ dàng hơn.

understanding different frameworks is essential for modern developers.

Hiểu các framework khác nhau là điều cần thiết đối với các nhà phát triển hiện đại.

frameworks can simplify the process of building complex systems.

Các framework có thể đơn giản hóa quy trình xây dựng các hệ thống phức tạp.

some frameworks are specifically designed for mobile app development.

Một số framework được thiết kế đặc biệt cho phát triển ứng dụng di động.

frameworks often come with extensive documentation and community support.

Các framework thường đi kèm với tài liệu và hỗ trợ cộng đồng rộng lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay