| số nhiều | metrifications |
metric metrification
độ đo chuẩn hóa
metrification process
quy trình chuẩn hóa
metrification system
hệ thống chuẩn hóa
global metrification
chuẩn hóa toàn cầu
metrification standards
tiêu chuẩn chuẩn hóa
metrification policy
chính sách chuẩn hóa
metrification initiative
sáng kiến chuẩn hóa
metrification effort
nỗ lực chuẩn hóa
metrification benefits
lợi ích của việc chuẩn hóa
metrification challenges
thách thức của việc chuẩn hóa
metrification is essential for standardizing measurements.
Việc đo lường là cần thiết để chuẩn hóa các phép đo.
the process of metrification can improve trade efficiency.
Quy trình đo lường có thể cải thiện hiệu quả thương mại.
many countries have adopted metrification to simplify calculations.
Nhiều quốc gia đã áp dụng đo lường để đơn giản hóa các phép tính.
metrification helps in aligning international standards.
Đo lường giúp điều chỉnh các tiêu chuẩn quốc tế.
engineers often advocate for metrification in their projects.
Các kỹ sư thường ủng hộ đo lường trong các dự án của họ.
resistance to metrification can hinder progress in science.
Sự phản đối đo lường có thể cản trở tiến bộ khoa học.
the metrification of road signs can reduce confusion.
Việc đo lường biển báo đường có thể giảm bớt sự nhầm lẫn.
education systems may need to adapt to metrification trends.
Các hệ thống giáo dục có thể cần thích ứng với xu hướng đo lường.
metrification is often seen as a necessary reform.
Đo lường thường được coi là một cải cách cần thiết.
public awareness of metrification is increasing globally.
Nhận thức của công chúng về đo lường đang tăng lên trên toàn cầu.
metric metrification
độ đo chuẩn hóa
metrification process
quy trình chuẩn hóa
metrification system
hệ thống chuẩn hóa
global metrification
chuẩn hóa toàn cầu
metrification standards
tiêu chuẩn chuẩn hóa
metrification policy
chính sách chuẩn hóa
metrification initiative
sáng kiến chuẩn hóa
metrification effort
nỗ lực chuẩn hóa
metrification benefits
lợi ích của việc chuẩn hóa
metrification challenges
thách thức của việc chuẩn hóa
metrification is essential for standardizing measurements.
Việc đo lường là cần thiết để chuẩn hóa các phép đo.
the process of metrification can improve trade efficiency.
Quy trình đo lường có thể cải thiện hiệu quả thương mại.
many countries have adopted metrification to simplify calculations.
Nhiều quốc gia đã áp dụng đo lường để đơn giản hóa các phép tính.
metrification helps in aligning international standards.
Đo lường giúp điều chỉnh các tiêu chuẩn quốc tế.
engineers often advocate for metrification in their projects.
Các kỹ sư thường ủng hộ đo lường trong các dự án của họ.
resistance to metrification can hinder progress in science.
Sự phản đối đo lường có thể cản trở tiến bộ khoa học.
the metrification of road signs can reduce confusion.
Việc đo lường biển báo đường có thể giảm bớt sự nhầm lẫn.
education systems may need to adapt to metrification trends.
Các hệ thống giáo dục có thể cần thích ứng với xu hướng đo lường.
metrification is often seen as a necessary reform.
Đo lường thường được coi là một cải cách cần thiết.
public awareness of metrification is increasing globally.
Nhận thức của công chúng về đo lường đang tăng lên trên toàn cầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay