mickles and dimes
mickles và dimes
mickles matter
mickles quan trọng
mickles count
mickles được tính
mickles of joy
mickles của niềm vui
mickles of time
mickles của thời gian
mickles of effort
mickles của nỗ lực
mickles of love
mickles của tình yêu
mickles of change
mickles của sự thay đổi
mickles of fun
mickles của niềm vui
mickles of hope
mickles của hy vọng
don't worry about the mickles; they will add up over time.
Đừng lo lắng về những đồng lẻ; chúng sẽ cộng dồn theo thời gian.
she saved mickles from her daily expenses.
Cô ấy tiết kiệm những đồng lẻ từ chi phí hàng ngày của mình.
every little mickle counts when you are budgeting.
Mỗi đồng lẻ đều có giá trị khi bạn đang lập ngân sách.
he believes that mickles can lead to significant savings.
Anh ấy tin rằng những đồng lẻ có thể dẫn đến tiết kiệm đáng kể.
they collected mickles to fund their vacation.
Họ thu thập những đồng lẻ để tài trợ cho kỳ nghỉ của họ.
don't underestimate the power of mickles in your savings plan.
Đừng đánh giá thấp sức mạnh của những đồng lẻ trong kế hoạch tiết kiệm của bạn.
she often says that mickles make a muckle.
Cô ấy thường nói rằng những đồng lẻ tạo nên một số tiền lớn.
he found mickles in his old coat pockets.
Anh ấy tìm thấy những đồng lẻ trong túi áo khoác cũ của mình.
saving mickles daily can help you achieve your financial goals.
Tiết kiệm những đồng lẻ mỗi ngày có thể giúp bạn đạt được các mục tiêu tài chính của mình.
she realized that mickles could turn into a fortune.
Cô ấy nhận ra rằng những đồng lẻ có thể trở thành một gia tài.
mickles and dimes
mickles và dimes
mickles matter
mickles quan trọng
mickles count
mickles được tính
mickles of joy
mickles của niềm vui
mickles of time
mickles của thời gian
mickles of effort
mickles của nỗ lực
mickles of love
mickles của tình yêu
mickles of change
mickles của sự thay đổi
mickles of fun
mickles của niềm vui
mickles of hope
mickles của hy vọng
don't worry about the mickles; they will add up over time.
Đừng lo lắng về những đồng lẻ; chúng sẽ cộng dồn theo thời gian.
she saved mickles from her daily expenses.
Cô ấy tiết kiệm những đồng lẻ từ chi phí hàng ngày của mình.
every little mickle counts when you are budgeting.
Mỗi đồng lẻ đều có giá trị khi bạn đang lập ngân sách.
he believes that mickles can lead to significant savings.
Anh ấy tin rằng những đồng lẻ có thể dẫn đến tiết kiệm đáng kể.
they collected mickles to fund their vacation.
Họ thu thập những đồng lẻ để tài trợ cho kỳ nghỉ của họ.
don't underestimate the power of mickles in your savings plan.
Đừng đánh giá thấp sức mạnh của những đồng lẻ trong kế hoạch tiết kiệm của bạn.
she often says that mickles make a muckle.
Cô ấy thường nói rằng những đồng lẻ tạo nên một số tiền lớn.
he found mickles in his old coat pockets.
Anh ấy tìm thấy những đồng lẻ trong túi áo khoác cũ của mình.
saving mickles daily can help you achieve your financial goals.
Tiết kiệm những đồng lẻ mỗi ngày có thể giúp bạn đạt được các mục tiêu tài chính của mình.
she realized that mickles could turn into a fortune.
Cô ấy nhận ra rằng những đồng lẻ có thể trở thành một gia tài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay