microbuses

[Mỹ]/[ˈmaɪkrəʊbʌz]/
[Anh]/[ˈmaɪkrəʊbʌz]/

Dịch

n. xe buýt nhỏ, thường được sử dụng cho giao thông công cộng hoặc thuê riêng; phương tiện vận chuyển người, đặc biệt là ở khu vực đô thị.

Cụm từ & Cách kết hợp

microbuses arrive

Xe microbus đến

rent microbuses

Thuê xe microbus

microbuses pass

Xe microbus đi qua

parked microbuses

Xe microbus đang đậu

microbuses waiting

Xe microbus đang chờ

microbuses crowded

Xe microbus chật chội

microbuses leaving

Xe microbus rời đi

microbuses stopped

Xe microbus dừng lại

microbuses operate

Xe microbus hoạt động

Câu ví dụ

the tour group piled into the microbuses, eager to see the sights.

Đoàn du lịch chen chúc vào những chiếc xe microbus, háo hức muốn ngắm cảnh.

we rented several microbuses for the company outing.

Chúng tôi thuê một vài chiếc xe microbus cho chuyến dã ngoại của công ty.

the microbuses navigated the narrow, winding streets with ease.

Các chiếc xe microbus di chuyển dễ dàng trên những con phố hẹp và quanh co.

the school arranged microbuses to transport students to the field trip.

Trường học đã sắp xếp các xe microbus để chở học sinh đi tham quan thực địa.

several brightly colored microbuses waited at the bus terminal.

Một vài chiếc xe microbus màu sắc sặc sỡ đang chờ đợi tại trạm xe buýt.

the microbuses offered a convenient way to get around the city.

Các xe microbus cung cấp một cách thuận tiện để di chuyển quanh thành phố.

we packed our luggage into the back of the microbuses.

Chúng tôi đã đóng gói hành lý vào phía sau các chiếc xe microbus.

the drivers skillfully maneuvered the microbuses through traffic.

Các tài xế khéo léo điều khiển các xe microbus qua lại trong dòng xe cộ.

the company purchased new microbuses to expand their fleet.

Công ty đã mua những chiếc xe microbus mới để mở rộng đội xe của họ.

passengers boarded the microbuses for the long journey ahead.

Các hành khách lên xe microbus cho chuyến đi dài phía trước.

the microbuses provided a comfortable ride despite the bumpy roads.

Các xe microbus cung cấp một chuyến đi thoải mái ngay cả trên những con đường lồi lõm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay