microfilaments

[Mỹ]/[ˈmaɪkrəʊˌfaɪləmənt]/
[Anh]/[ˈmaɪkrəʊˌfaɪləmənt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những cấu trúc nhỏ, sợi mảnh được tìm thấy trong các tế bào eukaryotic, gồm các sợi actin, tham gia vào sự di chuyển, hỗ trợ và hình dạng của tế bào; Một cuộn nhỏ hoặc cuộn nhỏ trên đó cuộn phim được quấn.

Cụm từ & Cách kết hợp

microfilaments assemble

việc lắp ráp vi sợi

observe microfilaments

quan sát vi sợi

microfilament network

mạng vi sợi

containing microfilaments

chứa vi sợi

microfilaments contract

vi sợi co lại

stabilize microfilaments

ổn định vi sợi

disrupting microfilaments

làm gián đoạn vi sợi

microfilaments polymerize

vi sợi trùng hợp

study microfilaments

nghiên cứu vi sợi

microfilaments function

chức năng của vi sợi

Câu ví dụ

microfilaments provide structural support within cells.

Tơ vi mô cung cấp hỗ trợ cấu trúc bên trong các tế bào.

actin monomers polymerize to form microfilaments.

Các monomer actin trùng hợp để tạo thành tơ vi mô.

microfilaments are essential for cell motility and movement.

Tơ vi mô là cần thiết cho sự di chuyển và vận động của tế bào.

the cytoskeleton contains microfilaments, intermediate filaments, and microtubules.

Tiểu khung tế bào chứa tơ vi mô, tơ trung gian và vi ống.

microfilaments interact with myosin to cause muscle contraction.

Tơ vi mô tương tác với myosin để gây co cơ.

cell shape is maintained by the dynamic assembly and disassembly of microfilaments.

Hình dạng tế bào được duy trì bởi sự lắp ráp và tháo lắp động của tơ vi mô.

microfilaments participate in cytokinesis during cell division.

Tơ vi mô tham gia vào quá trình phân chia tế bào trong quá trình phân bào.

researchers study microfilaments to understand cell behavior.

Nghiên cứu viên nghiên cứu tơ vi mô để hiểu về hành vi của tế bào.

microfilaments anchor the cell to the extracellular matrix.

Tơ vi mô giúp tế bào bám vào ma trận ngoại bào.

changes in microfilament organization affect cell migration.

Sự thay đổi trong tổ chức của tơ vi mô ảnh hưởng đến sự di cư của tế bào.

microfilaments contribute to the cell's ability to withstand compressive forces.

Tơ vi mô góp phần vào khả năng chịu lực nén của tế bào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay