micronodule

[Mỹ]/ˌmaɪkrəʊˈnɒdjuːl/
[Anh]/ˌmaɪkroʊˈnɑːduːl/

Dịch

n. Một nốt nhỏ, thường có đường kính dưới 3 milimét, thường được phát hiện trong chẩn đoán hình ảnh y tế.
Các dạng của từ
số nhiềumicronodules

Cụm từ & Cách kết hợp

pulmonary micronodule

viêm nang nhỏ phổi

thyroid micronodule

viêm nang nhỏ tuyến giáp

hepatic micronodule

viêm nang nhỏ gan

multiple micronodules

nhiều viêm nang nhỏ

solitary micronodule

một viêm nang nhỏ

lung micronodules

viêm nang nhỏ phổi

calcified micronodule

viêm nang nhỏ canxi hóa

tiny micronodule

viêm nang rất nhỏ

micronodule formation

sự hình thành viêm nang nhỏ

bilateral micronodules

viêm nang nhỏ hai bên

Câu ví dụ

the radiologist identified a small pulmonary micronodule in the lower lobe during routine screening.

Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh đã xác định một khối u nhỏ ở thùy dưới trong quá trình sàng lọc định kỳ.

regular ct screening can lead to early detection of pulmonary micronodules before symptoms develop.

Sàng lọc CT định kỳ có thể dẫn đến phát hiện sớm các khối u nhỏ phổi trước khi các triệu chứng xuất hiện.

the incidental micronodule measured approximately 4 millimeters in diameter on the computed tomography scan.

Khối u nhỏ phát hiện tình cờ có kích thước khoảng 4 milimét đường kính trên scan CT.

multiple micronodules were observed scattered throughout both lungs, suggesting a benign etiology.

Nhiều khối u nhỏ được quan sát thấy rải rác ở cả hai phổi, cho thấy nguyên nhân lành tính.

the patient was referred for specialized assessment of a solitary pulmonary micronodule detected on chest x-ray.

Bệnh nhân đã được chuyển đến để đánh giá chuyên sâu về khối u nhỏ phổi đơn độc được phát hiện qua X-quang ngực.

accurate micronodule measurement is crucial for appropriate clinical management and follow-up planning.

Đo đạc chính xác khối u nhỏ là rất quan trọng cho việc quản lý lâm sàng phù hợp và lập kế hoạch theo dõi.

follow-up imaging three months later showed no significant change in the size of the micronodule.

Hình ảnh theo dõi ba tháng sau cho thấy không có sự thay đổi đáng kể về kích thước của khối u nhỏ.

the presence of calcified micronodules typically indicates a benign process rather than malignant transformation.

Sự hiện diện của các khối u nhỏ bị canxi hóa thường cho thấy một quá trình lành tính thay vì biến đổi ác tính.

micronodule formation can occur as a result of various inflammatory and infectious conditions.

Sự hình thành khối u nhỏ có thể xảy ra do nhiều tình trạng viêm và nhiễm trùng khác nhau.

the pulmonologist recommended serial imaging to monitor any potential growth of the micronodule over time.

Bác sĩ phổi đã khuyên nên chụp hình liên tiếp để theo dõi sự phát triển tiềm năng của khối u nhỏ theo thời gian.

high-resolution computed tomography provides detailed visualization of small pulmonary micronodules.

CT độ phân giải cao cung cấp hình ảnh chi tiết về các khối u nhỏ phổi.

the risk assessment protocol helps determine which incidental micronodules require biopsy versus observation.

Giao thức đánh giá rủi ro giúp xác định các khối u nhỏ phát hiện tình cờ nào cần sinh thiết thay vì theo dõi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay