micropower

[Mỹ]/ˈmaɪkrəʊˌpaʊə/
[Anh]/ˈmaɪkroʊˌpaʊər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Điện năng liên quan đến các dòng điện nhỏ hoặc điện áp thấp, thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử.
Các dạng của từ
số nhiềumicropowers

Cụm từ & Cách kết hợp

micropower generation

Việt Nam

micropower source

Việt Nam

micropower system

Việt Nam

micropower plant

Việt Nam

micropower technology

Việt Nam

micropower generator

Việt Nam

micropower electronics

Việt Nam

micropower grid

Việt Nam

micropower supply

Việt Nam

micropower device

Việt Nam

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay